Nihongo

白い(しろい、shiroi)
- trắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIRO

白

しろ

I

い

い

白い (しろい, phiên âm: shiroi) có nghĩa là "trắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:trắng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しろい白い
Thể lịch sự
(丁寧形)
白いです。
Thể liên dụng
(連用形)
白く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
白くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
白かった
Thể kết thúc
(終止形)
白い。
Thể điều kiện
(仮定形)
白ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
白さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

白い có nghĩa là "trắng". Nó là một tính từ い (i-adjective) trong tiếng Nhật, dùng để miêu tả màu trắng của sự vật, sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎白いシャツ ・Dịch nghĩa: Áo sơ mi trắng ⚫︎白い雪 ・Dịch nghĩa: Tuyết trắng ⚫︎白い花 ・Dịch nghĩa: Hoa trắng

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả màu trắng của các đồ vật, người hoặc sự vật. ⚫︎ Luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 白い色 (màu trắng), 白い車 (xe màu trắng). ⚫︎ Thay đổi hình thức tùy theo thì và mức độ lịch sự. Ví dụ: * Thể khẳng định hiện tại: 白い (trắng) * Thể phủ định hiện tại: 白くない (không trắng) * Thể quá khứ: 白かった (đã trắng) * Thể quá khứ phủ định: 白くなかった (đã không trắng)

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: Chữ Hán 白い ⚫︎ Hiragana: しろい ⚫︎ Katakana: Thường không dùng. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là い khi dùng như một tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn đạt ý "trắng" bằng các cụm từ khác hoặc các từ mang ý nghĩa gần gũi: * 純白の (junpaku no) - Trắng tinh khiết * オフホワイトの (ofu howaito no) - Trắng ngà * 真っ白な (masshiro na) - Trắng toát

Từ trái nghĩa

⚫︎ 黒い (kuroi) - Đen ⚫︎ 赤い (akai) - Đỏ ⚫︎ 青い (aoi) - Xanh da trời ⚫︎ 黄色い (kiiroi) - Vàng

Ví dụ câu 1

この犬は白い毛を持っています。 ・Bản dịch: Con chó này có bộ lông trắng. ・Giải thích: 白い được dùng để miêu tả màu lông của con chó.

Ví dụ câu 2

富士山は雪で白いです。 ・Bản dịch: Núi Phú Sĩ trắng xóa tuyết. ・Giải thích: 白い mô tả tình trạng có tuyết bao phủ trên núi Phú Sĩ.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "shiro" (trắng) trong tiếng Nhật cổ. Gốc của chữ Hán 白 cũng chỉ màu trắng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud