Nihongo

フォーク(フォーク、foーku)
- nĩa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FO

フォ

フォ

ー

ー

ー

KU

ク

ク

フォーク (フォーク, phiên âm: foーku) có nghĩa là "nĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nĩa
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

フォーク là một từ tiếng Nhật được mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "dĩa" (fork). Nó là một dụng cụ ăn uống có nhiều răng, dùng để xiên thức ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ フォークでパスタを食べます。 Dịch: Tôi ăn mì Ý bằng dĩa. ⚫︎ ステーキをフォークとナイフで切ります。 Dịch: Tôi cắt bít tết bằng dĩa và dao.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng フォーク trong các tình huống liên quan đến việc ăn uống, khi bạn cần xiên hoặc gắp thức ăn. ⚫︎ Nó thường được sử dụng cùng với dao (ナイフ - knife) trong các bữa ăn phương Tây. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi ăn các món như mì Ý, thịt, rau củ,...

Cách viết

⚫︎ フォーク được viết bằng katakana (フォーク). Vì nó là từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật cho フォーク, vì nó đã là từ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ "dĩa".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, bạn có thể xem xét các dụng cụ ăn uống khác như đũa (箸 - hashi) là đối lập.

Ví dụ câu 1

このフォークは使いやすいです。 ・Bản dịch: Cái dĩa này dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự dễ dàng khi sử dụng cái dĩa.

Ví dụ câu 2

フォークを洗って、キッチンにしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã rửa dĩa và cất nó vào bếp. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động rửa và cất dĩa.

Nguồn gốc

フォーク là một từ mượn từ tiếng Anh "fork".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud