フォーク(フォーク、foーku)
- nĩa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FO
フォ
フォ
ー
ー
ー
KU
ク
ク
フォーク (フォーク, phiên âm: foーku) có nghĩa là "nĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nĩa |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FO
フォ
フォ
ー
ー
ー
KU
ク
ク
フォーク (フォーク, phiên âm: foーku) có nghĩa là "nĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nĩa |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |