Nihongo

グループ(グループ、guruーpu)
- nhóm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GU

グ

グ

RU

ル

ル

ー

ー

ー

PU

プ

プ

グループ (グループ, phiên âm: guruーpu) có nghĩa là "nhóm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nhóm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

グループ (gurăpu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "nhóm", "tập thể" hoặc "đội". Nó thường dùng để chỉ một nhóm người, một tổ chức, hoặc một tập hợp các đối tượng có chung một mục đích, đặc điểm hoặc hoạt động nào đó. Nó được mượn từ tiếng Anh "group".

Ví dụ cụ thể

⚫︎友達のグループ Translation: Nhóm bạn bè ⚫︎プロジェクト・グループ Translation: Nhóm dự án ⚫︎学生グループ Translation: Nhóm sinh viên

Cách sử dụng

グループ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để nói về nhóm người trong công việc, học tập, hoặc trong các hoạt động xã hội. ⚫︎Nó cũng có thể dùng để chỉ các tổ chức, chẳng hạn như các ban, ngành, hoặc các câu lạc bộ. ⚫︎Nó rất dễ sử dụng và thường được thêm vào sau một danh từ để chỉ ra nhóm đối tượng đó. Ví dụ: 研究グループ (kenkyū [グループ]), nghĩa là "nhóm nghiên cứu".

Cách viết

グループ được viết bằng katakana: グループ. Vì nó là một từ mượn, nên không có chữ kanji tương ứng. Không có biến thể trong cách viết hay okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎チーム (chīmu): Đội, nhóm (thường dùng trong thể thao hoặc công việc). ⚫︎集団 (shūdan): Tập thể, nhóm. ⚫︎仲間 (nakama): Bạn bè, đồng nghiệp, người cùng chí hướng (thường mang tính thân mật hơn).

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎個人 (kojin): Cá nhân. ⚫︎一人 (hitori): Một người.

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクト・[グループ]は、来週から会議を始めます。 ・Bản dịch: Nhóm dự án mới sẽ bắt đầu cuộc họp vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng グループ để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án.

Ví dụ câu 2

彼はテニス [グループ]の一員です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một thành viên của nhóm tennis. ・Giải thích: Câu này dùng グループ để chỉ một nhóm người chơi tennis.

Nguồn gốc

グループ là một từ mượn từ tiếng Anh "group", có nghĩa tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud