カタログ(カタログ、katarogu)
- danh mục sản phẩm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
TA
タ
タ
RO
ロ
ロ
GU
グ
グ
カタログ (カタログ, phiên âm: katarogu) có nghĩa là "danh mục sản phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | danh mục sản phẩm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カタログ カタログ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "catalogue" hoặc "catalog" trong tiếng Anh. Nó đề cập đến một ấn phẩm liệt kê các mặt hàng, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin khác, thường kèm theo hình ảnh và mô tả. カタログ thường được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc cung cấp thông tin cho khách hàng.
⚫︎ 新しい車のカタログが欲しいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn có một cuốn catalogue về xe hơi mới. ⚫︎ この会社のカタログには、色々な商品が載っています。 ・Bản dịch: Trong cuốn catalogue của công ty này, có rất nhiều sản phẩm được liệt kê. ⚫︎ オンラインカタログを見て、商品を選びました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem catalogue trực tuyến và chọn sản phẩm.
Bạn có thể sử dụng カタログ trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến mua sắm, tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về việc lựa chọn sản phẩm, tìm kiếm thông tin về giá cả hoặc yêu cầu thông tin chi tiết hơn.
カタログ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ パンフレット (panfuretto): Tờ rơi, brochure. ⚫︎ 商品リスト (shouhin risuto): Danh sách sản phẩm. ⚫︎ 案内 (annai): Hướng dẫn, thông tin.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với カタログ.
この服のカタログをください。 ・Bản dịch: Cho tôi catalogue của bộ quần áo này. ・Giải thích: Yêu cầu catalogue của một sản phẩm cụ thể.
最新の家電製品のカタログはありますか? ・Bản dịch: Bạn có catalogue về các sản phẩm gia dụng mới nhất không? ・Giải thích: Hỏi về sự sẵn có của một catalogue về sản phẩm mới nhất.
カタログ có nguồn gốc từ tiếng Anh "catalog".