イベント(イベント、ibento)
- sự kiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
イ
イ
BE
ベ
ベ
N
ン
ン
TO
ト
ト
イベント (イベント, phiên âm: ibento) có nghĩa là "sự kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | sự kiện |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
イベント là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "event". Nó có nghĩa là một sự kiện, buổi lễ, hoạt động, hoặc một dịp đặc biệt được lên kế hoạch trước. イベント có thể bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ các sự kiện lớn như lễ hội, hội chợ, đến các hoạt động nhỏ hơn như buổi gặp mặt, hội thảo.
⚫︎ 夏祭りイベント Dịch: Lễ hội mùa hè ⚫︎ 会社の新年会イベント Dịch: Tiệc tất niên của công ty ⚫︎ スポーツイベントを見る Dịch: Xem các sự kiện thể thao
Bạn có thể sử dụng イベント trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các sự kiện. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một sự kiện sắp diễn ra, đã diễn ra hoặc sẽ diễn ra. ⚫︎ Khi bạn muốn tham gia hoặc tổ chức một sự kiện. ⚫︎ Khi bạn muốn quảng bá một sự kiện. Ví dụ: ⚫︎ 来週、大きな音楽イベントがあります。 (Tuần tới sẽ có một sự kiện âm nhạc lớn.) ⚫︎ この週末は、どんなイベントがありますか? (Cuối tuần này có những sự kiện gì?)
⚫︎ Từ イベント thường được viết bằng katakana: イベント. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji (chữ Hán) phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 行事 (ぎょうじ): Sự kiện, lễ hội (thường là các sự kiện truyền thống hoặc chính thức) ⚫︎ 催し (もよおし): Sự kiện, buổi biểu diễn (thường mang tính giải trí hoặc văn hóa) ⚫︎ 大会 (たいかい): Đại hội, hội thi ⚫︎ 試合 (しあい): Trận đấu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho イベント, vì đây là một khái niệm chung. Tuy nhiên, các từ chỉ sự vắng mặt của sự kiện có thể được xem xét.
来月、新しいゲームの発売記念イベントが開催されます。 ・Bản dịch: Tháng sau, sẽ có một sự kiện kỷ niệm ra mắt trò chơi mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng イベント để chỉ đến sự kiện kỷ niệm ra mắt một trò chơi mới.
この週末は、友達と一緒にアニメイベントに参加します。 ・Bản dịch: Cuối tuần này, tôi sẽ cùng bạn bè tham gia sự kiện anime. ・Giải thích: Câu này sử dụng イベント để chỉ đến sự kiện anime mà người nói dự định tham gia.
イベント là một từ mượn từ tiếng Anh "event", có nghĩa là sự kiện, buổi lễ.