Nihongo

インタビュー(インタビュー、intabyuー)
- phỏng vấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

イ

イ

N

ン

ン

TA

タ

タ

BYU

ビュ

ビュ

ー

ー

ー

インタビュー (インタビュー, phiên âm: intabyuー) có nghĩa là "phỏng vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phỏng vấn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

インタビュー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phỏng vấn". Nó dùng để chỉ cuộc trò chuyện chính thức hoặc bán chính thức, thường được tiến hành để thu thập thông tin hoặc thu hút một người nào đó. ⚫︎ Nó có thể là phỏng vấn xin việc, phỏng vấn báo chí, phỏng vấn nghiên cứu, hoặc bất kỳ cuộc trò chuyện nào có mục đích tương tự. ⚫︎ Mục đích chính của インタビュー là thu thập thông tin, ý kiến, hoặc câu chuyện từ người được phỏng vấn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい仕事の面接で、インタビューを受けました。 ・Dịch: Tôi đã tham gia một cuộc phỏng vấn trong buổi phỏng vấn xin việc mới. ⚫︎ 記者はその事件について、目撃者にインタビューを行いました。 ・Dịch: Phóng viên đã phỏng vấn nhân chứng về vụ việc đó.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng インタビュー khi bạn muốn nói về một cuộc phỏng vấn. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn, tùy thuộc vào bối cảnh. ⚫︎ Bạn có thể dùng インタビュー như một danh từ. ⚫︎ Bạn cũng có thể kết hợp với các động từ như "受けます" (u-ke-ma-su - nhận, tham gia), "行います" (o-ko-na-i-ma-su - tiến hành), "します" (shi-ma-su - làm) để diễn tả hành động phỏng vấn. ⚫︎ Ví dụ: インタビューを受けます (u-ke-ma-su) có nghĩa là "tham gia phỏng vấn", インタビューを行います (o-ko-na-i-ma-su) có nghĩa là "tiến hành phỏng vấn".

Cách viết

⚫︎ インタビュー được viết bằng katakana (イン・タ・ビュ・ー). ⚫︎ Không có cách viết kanji cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana thêm vào sau chữ kanji) vì nó là từ mượn. ⚫︎ Các dạng biến đổi của từ, chẳng hạn như "phỏng vấn" (danh từ) hoặc "phỏng vấn" (động từ), thường không được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 面接 (men-se-tsu) - phỏng vấn (thường dùng trong phỏng vấn xin việc). ⚫︎ 質疑応答 (shitsugi-outou) - hỏi đáp (trong một số trường hợp, tương tự như phỏng vấn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho インタビュー. Tuy nhiên, các hoạt động không liên quan đến phỏng vấn có thể được coi là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

明日の午後、社長とのインタビューがあります。 ・Bản dịch: Chiều mai tôi có một cuộc phỏng vấn với giám đốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng インタビュー để nói về một cuộc phỏng vấn cụ thể.

Ví dụ câu 2

その会社は、新しい従業員を雇うために、厳しいインタビューを実施しています。 ・Bản dịch: Công ty đó tiến hành các cuộc phỏng vấn nghiêm ngặt để tuyển dụng nhân viên mới. ・Giải thích: Câu này mô tả cách một công ty sử dụng インタビュー trong quá trình tuyển dụng.

Nguồn gốc

インタビュー là từ mượn từ tiếng Anh "interview".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud