Nihongo

アルバイト(アルバイト、arubaito)
- việc làm thêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

RU

ル

ル

BA

バ

バ

I

イ

イ

TO

ト

ト

アルバイト (アルバイト, phiên âm: arubaito) có nghĩa là "việc làm thêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:việc làm thêm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アルバイト là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "việc làm bán thời gian" hoặc "công việc làm thêm". Nó thường được sử dụng để chỉ các công việc làm không thường xuyên, không phải là công việc toàn thời gian. ⚫︎Những người làm アルバイト được gọi là アルバイト hoặc người làm thêm. ⚫︎Thời gian làm việc của アルバイト thường linh hoạt, có thể là vài giờ mỗi ngày, hoặc vào cuối tuần. ⚫︎アルバイト phổ biến trong giới trẻ, học sinh, sinh viên, hoặc những người muốn kiếm thêm thu nhập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今週はアルバイトが忙しいです。 Dịch: Tuần này tôi bận với công việc làm thêm. ⚫︎アルバイトを探しています。 Dịch: Tôi đang tìm việc làm thêm. ⚫︎彼はアルバイトで学費を稼いでいます。 Dịch: Anh ấy kiếm tiền học phí bằng công việc làm thêm.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng アルバイト khi bạn muốn nói về công việc làm thêm, bán thời gian. ⚫︎Bạn có thể dùng từ này để nói về công việc của bản thân, hoặc công việc của người khác. ⚫︎Khi nói về アルバイト, bạn có thể thêm các thông tin chi tiết như: địa điểm làm việc, công việc cụ thể, thời gian làm việc, mức lương,... ⚫︎Khi ai đó hỏi bạn về công việc, bạn có thể dùng アルバイト để trả lời, ví dụ: "Tôi đang làm アルバイト ở nhà hàng." ⚫︎Bạn cũng có thể sử dụng アルバイト khi tìm kiếm việc làm thêm, ví dụ: "Tôi đang tìm kiếm アルバイト."

Cách viết

⚫︎アルバイト được viết bằng katakana: アルバイト. ⚫︎Đây là một từ mượn từ tiếng Đức "Arbeit" (có nghĩa là "công việc"). ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Cách viết không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎パート (pāto): công việc bán thời gian, thường liên quan đến công việc văn phòng hoặc bán hàng. ⚫︎パートタイム (pāto taimu): tương tự như パート, nhấn mạnh về thời gian làm việc bán thời gian. ⚫︎仕事 (shigoto): công việc (mang nghĩa chung hơn). ⚫︎バイト (baito): Cách nói rút gọn của アルバイト, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.アルバイトの略。

Từ trái nghĩa

⚫︎正社員 (seishain): nhân viên chính thức, làm việc toàn thời gian. ⚫︎フルタイム (furutaimu): toàn thời gian.

Ví dụ câu 1

来月から、コンビニでアルバイトを始めます。 ・Bản dịch: Từ tháng sau, tôi sẽ bắt đầu làm thêm ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này cho biết người nói sẽ bắt đầu một công việc làm thêm cụ thể.

Ví dụ câu 2

彼はアルバイトで貯めたお金で旅行に行きました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi du lịch bằng số tiền tiết kiệm được từ công việc làm thêm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng thu nhập từ アルバイト để đạt được mục tiêu cá nhân.

Nguồn gốc

アルバイト là một từ mượn từ tiếng Đức "Arbeit", có nghĩa là "công việc". Từ này du nhập vào tiếng Nhật sau Chiến tranh thế giới thứ hai và đã được sử dụng rộng rãi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud