Nihongo

和室(わしつ、washitsu)
- phòng kiểu Nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WASHITSU

和室

わしつ

和室 (わしつ, phiên âm: washitsu) có nghĩa là "phòng kiểu Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phòng kiểu Nhật
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

和室 có nghĩa là "phòng kiểu Nhật Bản". Nó là một loại phòng truyền thống trong các ngôi nhà Nhật Bản, được thiết kế với các đặc điểm riêng biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あのホテルには美しい和室]があります。 ・Dịch: Khách sạn đó có một phòng kiểu Nhật Bản rất đẹp. ⚫︎ 週末は和室]でゆっくりくつろぎたいです。 ・Dịch: Tôi muốn thư giãn trong phòng kiểu Nhật Bản vào cuối tuần. ⚫︎ 彼女の家には伝統的な和室]があります。 ・Dịch: Nhà cô ấy có một phòng kiểu Nhật Bản truyền thống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 和室 để mô tả một căn phòng có các yếu tố truyền thống của Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn đang nói về cấu trúc của một ngôi nhà hoặc một căn phòng. ⚫︎ Khi bạn muốn phân biệt giữa một căn phòng kiểu Nhật Bản và một căn phòng kiểu phương Tây. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về các hoạt động diễn ra trong một căn phòng kiểu Nhật Bản, chẳng hạn như uống trà, ngủ, hoặc tụ tập.

Cách viết

⚫︎ Từ 和室 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 和室. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: わしつ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 和室, vì nó mô tả một loại phòng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan để mô tả các đặc điểm của 和室, chẳng hạn như: ⚫︎ 畳の部屋 (tatami no heya): phòng có chiếu tatami. ⚫︎ 日本間 (nihon-ma): phòng kiểu Nhật Bản (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 和室 chỉ là một loại phòng cụ thể. Bạn có thể sử dụng các từ để chỉ các loại phòng khác, chẳng hạn như: ⚫︎ 洋室 (yōshitsu): phòng kiểu phương Tây.

Ví dụ câu 1

この家には、広くて明るい和室]と、モダンな洋室があります。 ・Dịch: Ngôi nhà này có một phòng kiểu Nhật Bản rộng rãi và sáng sủa, và một phòng kiểu phương Tây hiện đại. ・Giải thích: Câu này so sánh giữa phòng kiểu Nhật Bản và phòng kiểu phương Tây trong cùng một ngôi nhà.

Ví dụ câu 2

旅館の和室]で、美味しい懐石料理を食べました。 ・Dịch: Tôi đã ăn món Kaiseki ngon miệng trong một phòng kiểu Nhật Bản của một nhà trọ truyền thống. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm ăn uống trong một phòng kiểu Nhật Bản tại một nhà trọ kiểu Nhật.

Nguồn gốc

Từ 和室 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 和 (wa) nghĩa là "Nhật Bản" hoặc "hòa hợp". ⚫︎ 室 (shitsu) nghĩa là "phòng". Do đó, 和室 nghĩa đen là "phòng kiểu Nhật Bản".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud