流行(りゅうこう、ryuukoう)
- thịnh hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYUUKOU
流行
りゅうこう
流行 (りゅうこう, phiên âm: ryuukoう) có nghĩa là "thịnh hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thịnh hành |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
流行 (りゅうこう) có nghĩa là "thịnh hành", "mốt", "phổ biến", hoặc "trào lưu". Nó mô tả những thứ được nhiều người yêu thích, sử dụng hoặc quan tâm trong một thời điểm nhất định. Đó có thể là thời trang, âm nhạc, đồ ăn, hoặc bất kỳ điều gì khác đang được ưa chuộng. 流行 bao hàm sự thay đổi theo thời gian, một thứ gì đó có thể 流行 vào một thời điểm nhưng không còn 流行 ở thời điểm khác.
⚫︎今年のファッションはミニスカートが流行している。 Dịch: Thời trang năm nay đang 流行 mốt váy mini. ⚫︎最近、このお店のケーキが若い女性の間で流行している。 Dịch: Gần đây, bánh của cửa hàng này đang 流行 trong giới trẻ. ⚫︎新型コロナウイルスが流行し始めた。 Dịch: Dịch bệnh COVID-19 đã bắt đầu 流行.
Bạn có thể sử dụng 流行 để nói về các xu hướng khác nhau trong cuộc sống hàng ngày. Nó thích hợp trong nhiều ngữ cảnh, từ việc nói về thời trang, âm nhạc, ẩm thực cho đến các hiện tượng xã hội. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về một điều gì đó đang "hot" hoặc được nhiều người quan tâm tại thời điểm hiện tại.
Từ này thường được viết bằng kanji 流行, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana りゅうこう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là う và こ khi sử dụng ở dạng động từ (ví dụ: 流行する - りゅうこうする).
⚫︎ ブーム (būmu): "Cơn sốt", "sự bùng nổ". ⚫︎ トレンド (torendo): "Xu hướng". ⚫︎ 人気 (nin ki): "Phổ biến", "được yêu thích". ⚫︎ はやり (hayari): "Mốt", "thịnh hành" (cách nói thông thường hơn 流行).
⚫︎ 廃れる (sutareru): "Lỗi thời", "hết mốt". ⚫︎ 不人気 (fu-ninki): "Không phổ biến". ⚫︎ 過去のもの (kako no mono): "Quá khứ", "đã lỗi thời".
この歌は今、流行している。 ・Bản dịch: Bài hát này đang 流行 bây giờ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả một bài hát đang được nhiều người yêu thích và nghe.
彼女は流行に敏感だ。 ・Bản dịch: Cô ấy nhạy bén với các 流行. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói hiểu rõ về các xu hướng hiện tại.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 流 (lưu) nghĩa là "lưu hành" hoặc "lan tỏa", và chữ 行 (hành) có nghĩa là "diễn ra" hoặc "tiến hành". Ghép lại, 流行 mang ý nghĩa là "lưu hành" và "diễn ra" một cách rộng rãi, trở thành 流行, tức là "thịnh hành".