Nihongo

利用者(りようしゃ、riyousha)
- người sử dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIYOUSHA

利用者

りようしゃ

利用者 (りようしゃ, phiên âm: riyousha) có nghĩa là "người sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:người sử dụng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

利用者 có nghĩa là "người sử dụng", "người dùng", hoặc "người dùng dịch vụ". Đây là một từ rất thông dụng trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ những người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ, hoặc một cơ sở nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎図書館の利用者 Dịch: Người dùng thư viện. ⚫︎サービスの利用者 Dịch: Người dùng dịch vụ. ⚫︎このアプリの利用者は増えています。 Dịch: Số lượng người dùng ứng dụng này đang tăng lên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 利用者 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về người dùng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong kinh doanh, hoặc trong các văn bản chính thức. Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Cách viết

Từ 利用者 thường được viết bằng kanji và hiragana: 利用者. ⚫︎ 利用 (りよう): sử dụng ⚫︎ 者 (しゃ): người Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ユーザー (yūzā): người dùng (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 顧客 (kokyaku): khách hàng (dùng trong kinh doanh) ⚫︎ 参加者 (sankasha): người tham gia (trong một sự kiện)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ nhà cung cấp hoặc người cung cấp dịch vụ, ví dụ: ⚫︎ 提供者 (teikyōsha): người cung cấp ⚫︎ 販売者 (hanbaisha): người bán

Ví dụ câu 1

このパソコンの利用者は、操作方法をよく理解している。 ・Bản dịch: Những người dùng máy tính này hiểu rõ về cách vận hành. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về những người sử dụng máy tính và nhấn mạnh vào việc họ hiểu cách sử dụng.

Ví dụ câu 2

会員の利用者は、割引サービスを受けることができます。 ・Bản dịch: Người dùng là thành viên có thể nhận được các dịch vụ giảm giá. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về người dùng là thành viên, và họ có một số đặc quyền.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai thành phần: 利用 (sử dụng) và 者 (người). Cách ghép này rất phổ biến trong tiếng Nhật để tạo ra những từ chỉ người thực hiện một hành động hoặc liên quan đến một đối tượng cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud