予定表(よていひょう、yoteihyou)
- bảng kế hoạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOTEIHYOU
予定表
よていひょう
予定表 (よていひょう, phiên âm: yoteihyou) có nghĩa là "bảng kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bảng kế hoạch |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
予定表 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "lịch trình", "bảng kế hoạch", hoặc "biểu đồ thời gian". Nó dùng để chỉ một bản ghi chép chi tiết về các hoạt động, sự kiện, cuộc hẹn, hoặc công việc dự kiến sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. [予定表] giúp người dùng theo dõi và quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả.
⚫︎今日の予定表を確認してください。 ・Dịch: Hãy kiểm tra [lịch trình] hôm nay. ⚫︎会議の予定表を作成します。 ・Dịch: Tôi sẽ tạo [bảng kế hoạch] cho cuộc họp. ⚫︎夏休みの予定表を立てました。 ・Dịch: Tôi đã lên [lịch trình] cho kỳ nghỉ hè.
予定表 được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các hoạt động cá nhân. Bạn có thể sử dụng [予定表] để lên kế hoạch cho một ngày, một tuần, một tháng hoặc thậm chí là cả năm. Nó thường được dùng trong các cuộc họp, khi bạn cần ghi lại các mục cần thảo luận hoặc quyết định, hoặc trong việc lên kế hoạch cho các dự án. Ngoài ra, bạn có thể dùng [予定表] để ghi lại các cuộc hẹn cá nhân, lịch trình đi du lịch hoặc các hoạt động vui chơi khác.
予定表 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 予定表 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): よていひょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào khác.
⚫︎ スケジュール (sukejuuru): lịch trình (từ mượn tiếng Anh "schedule") ⚫︎ 計画 (keikaku): kế hoạch ⚫︎ タイムテーブル (taimuteeburu): thời khóa biểu (thường dùng cho các chương trình phát sóng hoặc tàu xe)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [予定表], vì nó là một công cụ để lập kế hoạch, không có một hành động đối lập. Tuy nhiên, nếu xem xét ở khía cạnh không có kế hoạch, thì các từ như: ⚫︎ 自由 (jiyuu): tự do ⚫︎ 気まま (kimama): tùy hứng, tự do
来週の予定表を送ってください。 ・Bản dịch: Hãy gửi cho tôi [lịch trình] của tuần tới. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác cung cấp [bảng kế hoạch] cho tuần tới.
[予定表]通りに進んでいますか? ・Bản dịch: Bạn có đang tiến triển theo đúng [lịch trình] không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về việc thực hiện kế hoạch.
Từ "予定" (yotei) có nghĩa là "dự định", "kế hoạch", "dự kiến", và "表" (hyou) có nghĩa là "bảng", "biểu đồ". Ghép lại, 予定表 có nghĩa là "bảng kế hoạch" hoặc "biểu đồ thời gian" đã đề cập ở trên.