夕刊(ゆうかん、yuukan)
- báo chiều
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUKAN
夕刊
ゆうかん
夕刊 (ゆうかん, phiên âm: yuukan) có nghĩa là "báo chiều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | báo chiều |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
夕刊 có nghĩa là báo ra vào buổi chiều. Nó cung cấp tin tức và thông tin đã được cập nhật sau khi báo buổi sáng ra. 夕刊 thường ngắn gọn hơn báo buổi sáng và tập trung vào những tin tức mới nhất, các sự kiện trong ngày, và các vấn đề quan trọng.
⚫︎今日の夕刊には、新しい首相の政策について詳しく書かれています。 ⚫︎Dịch: Trên tờ báo chiều nay có viết chi tiết về chính sách của tân thủ tướng. ⚫︎夕刊を読んで、その日の出来事を把握します。 ⚫︎Dịch: Tôi đọc báo buổi chiều để nắm bắt các sự kiện trong ngày.
Bạn có thể sử dụng 夕刊 trong các tình huống cần đề cập đến báo được phát hành vào buổi chiều. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tin tức, sự kiện, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một tờ báo cụ thể.
Từ 夕刊 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 夕刊 ⚫︎ Cách đọc (furigana/hiragana): ゆうかん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 夕刊 vì nó là một loại báo cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói "báo" (新聞 - しんぶん) một cách chung chung để chỉ báo nói chung, bao gồm cả báo buổi sáng và báo buổi chiều.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến "báo buổi sáng" (朝刊 - ちょうかん).
毎日のように夕刊を買って、政治のニュースをチェックしています。 ・Bản dịch: Tôi mua báo buổi chiều hàng ngày để kiểm tra tin tức chính trị. ・Giải thích: Câu này cho thấy thói quen đọc báo buổi chiều để cập nhật thông tin về chính trị.
夕刊は、その日の重要なニュースをまとめています。 ・Bản dịch: Báo buổi chiều tổng hợp các tin tức quan trọng trong ngày. ・Giải thích: Câu này giải thích chức năng của báo buổi chiều trong việc cung cấp các thông tin quan trọng.
夕刊 được tạo thành từ hai chữ Hán: 夕 (yū) có nghĩa là "buổi chiều" và 刊 (kan) có nghĩa là "xuất bản" hoặc "phát hành". Vì vậy, 夕刊 nghĩa đen là "xuất bản vào buổi chiều".