役割(やくわり、yakuwari)
- vai trò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YAKUWARI
役割
やくわり
役割 (やくわり, phiên âm: yakuwari) có nghĩa là "vai trò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vai trò |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
役割役割có nghĩa là vai trò, nhiệm vụ, hoặc trách nhiệm của một người hoặc một vật trong một tình huống, hệ thống, hoặc tổ chức cụ thể. Nó đề cập đến chức năng hoặc vị trí mà một người hoặc vật thể đảm nhận hoặc được giao phó. Nó cũng có thể ám chỉ đến phần việc được phân công, hoặc công việc mà người đó hoặc vật đó phải thực hiện.
⚫︎チームにおける彼の役割は、リーダーシップを発揮することです。 Translation: Vai trò của anh ấy trong đội là thể hiện khả năng lãnh đạo. ⚫︎この機械の役割は、製品を梱包することです。 Translation: Chức năng của chiếc máy này là đóng gói sản phẩm. ⚫︎彼女はプロジェクトで重要な役割を担った。 Translation: Cô ấy đã đảm nhận một vai trò quan trọng trong dự án.
Bạn có thể sử dụng 役割役割 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về vai trò của một người, vật thể, hoặc hệ thống. Nó được sử dụng để mô tả trách nhiệm, chức năng, hoặc vị trí của họ. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, học thuật, hoặc hàng ngày.
役割役割 được viết bằng Kanji (役) và Hiragana (割). ・Cách viết: 役割役割 ・Không có cách viết nào khác cho từ này. ・Okurigana (割) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 役目 (yakume): Nhiệm vụ, vai trò. ⚫︎ 任務 (nimmu): Nhiệm vụ, công tác. ⚫︎ 役 (yaku): Vai trò, chức vụ. ⚫︎ 担当 (tantou): Phụ trách, đảm nhiệm.
Từ trái nghĩa của 役割役割 không có một từ duy nhất thay thế hoàn hảo. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như: ⚫︎ 無視 (mushi): Bỏ qua, lờ đi (trong trường hợp người đó không thực hiện vai trò) ⚫︎ 放棄 (houki): Từ bỏ (vai trò)
彼は会社の役割を十分に理解している。 ・Bản dịch: Anh ấy hiểu rõ vai trò của mình trong công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 役割役割 để chỉ ra sự hiểu biết về trách nhiệm và vị trí của một người trong tổ chức.
この薬の役割は痛みを和らげることだ。 ・Bản dịch: Vai trò của loại thuốc này là làm dịu cơn đau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 役割役割 để nói về chức năng của một loại thuốc.
役割役割 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ・役 (yaku): Vai trò, trách nhiệm, công việc. ・割 (wari): Phân chia, gánh vác, đảm nhận. Sự kết hợp này diễn tả ý nghĩa về sự phân chia công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một người hoặc vật thể.