文字(もじ、moji)
- ký tự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOJI
文字
もじ
文字 (もじ, phiên âm: moji) có nghĩa là "ký tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ký tự |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOJI
文字
もじ
文字 (もじ, phiên âm: moji) có nghĩa là "ký tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ký tự |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |