Nihongo

目的地(もくてきち、mokutekichi)
- điểm đến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOKUTEKICHI

目的地

もくてきち

目的地 (もくてきち, phiên âm: mokutekichi) có nghĩa là "điểm đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:điểm đến
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 目的地 (もくてきち - mokuteki-chi) trong tiếng Việt có nghĩa là "điểm đến", "mục tiêu", hoặc "đích đến". Nó chỉ vị trí mà bạn đang hướng đến hoặc nơi mà bạn dự định đến. Nó có thể là một địa điểm cụ thể hoặc một mục tiêu trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎旅行の目的地 ・Bản dịch: Điểm đến của chuyến đi ⚫︎目的地に到着しました。 ・Bản dịch: Đã đến đích.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 目的地 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về địa điểm cuối cùng của một chuyến đi. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về mục tiêu bạn muốn đạt được. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch và hướng đi. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đi đâu là 目的地 của bạn?" (Chúng ta sẽ đi đâu là điểm đến của bạn?) "Tôi đã đến 目的地 rồi." (Tôi đã đến đích rồi.)

Cách viết

⚫︎ 目的地 được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎ Cách đọc là もくてきち (mokuteki-chi). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (送り仮名) là ち (chi).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 行き先 (いくさき - ikisaki): Điểm đến (về mặt địa lý). ⚫︎ ゴール (gooru): Mục tiêu (từ tiếng Anh, thường dùng trong thể thao). ⚫︎ 目的 (もくてき - mokuteki): Mục đích, mục tiêu. ⚫︎ 到達点 (とうたつてん - toutatsu-ten): Điểm đến, điểm đạt được.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 目的地 chỉ về một vị trí hoặc mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ điểm xuất phát có thể được coi là trái nghĩa theo một nghĩa nào đó. ⚫︎ 出発点 (しゅっぱつてん - shuppatsu-ten): Điểm xuất phát.

Ví dụ câu 1

次の目的地は京都です。 ・Bản dịch: Điểm đến tiếp theo là Kyoto. ・Giải thích: Câu này cho biết điểm đến tiếp theo trong hành trình là Kyoto.

Ví dụ câu 2

会議の目的地は、新しいプロジェクトの成功です。 ・Bản dịch: Mục tiêu của cuộc họp là sự thành công của dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 目的地 để chỉ mục tiêu mà cuộc họp hướng tới.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 目 (moku): mắt, mục tiêu ⚫︎ 的 (teki): đích, mục tiêu, hoặc kết hợp với chi (chi) Do đó, 目的地 nghĩa đen là "nơi mà mắt hướng đến" hoặc "đích đến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud