Nihongo

変更します(へんこうします、henkoushimasu)
- thay đổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENKOU

変更

へんこう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

変更します (へんこうします, phiên âm: henkoushimasu) có nghĩa là "thay đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thay đổi
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:henkoushimasu

Hiragana:へんこうします

Thể lịch sự
(ます形)
へんこうします変更します。alter.
Thể từ điển
(辞書形)
変更するalter
Thể liên dụng
(て形)
変更して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
変更しないnot alter

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
変更したalterred
Thể kết thúc
(終止形)
変更する。alter.
Thể điều kiện
(仮定形)
変更すればif alter
Thể ý chí
(意志形)
変更しよう !let's alter
Thể mệnh lệnh
(命令形)
変更しろ !alter !
Giải thích AI
Ý nghĩa

変更します có nghĩa là "thay đổi", "sửa đổi" hoặc "thực hiện thay đổi". Nó thể hiện hành động làm cho một thứ gì đó khác đi, hoặc điều chỉnh một kế hoạch, lịch trình, hoặc thông tin nào đó. Hành động này có thể liên quan đến việc thay đổi một vật thể, một tình huống, hoặc một thông tin. 変更します thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎予定を 変更します。 Dịch: Tôi sẽ thay đổi lịch trình. ⚫︎パスワードを 変更します。 Dịch: Tôi sẽ thay đổi mật khẩu. ⚫︎商品の価格を 変更します。 Dịch: Tôi sẽ thay đổi giá của sản phẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 変更します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về việc thay đổi một kế hoạch, ví dụ như lịch trình cuộc họp. ⚫︎ Khi bạn muốn thay đổi thông tin cá nhân, ví dụ như thay đổi địa chỉ email hoặc mật khẩu. ⚫︎ Khi bạn muốn điều chỉnh thông tin về một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ 変更します thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như email công việc, thông báo chính thức.

Cách viết

変更します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 変更します ⚫︎ Hiragana: へんこうします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 変えます (kaemasu) - Thay đổi (dạng thân mật hơn) ⚫︎ 修正します (shuusei shimasu) - Sửa đổi, hiệu chỉnh (dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật) ⚫︎ 改めます (aratamemasu) - Cải thiện, sửa đổi (thường dùng để sửa đổi một hành vi) ⚫︎ 切り替えます (kirikaemasu) - Chuyển đổi (thường dùng khi chuyển đổi giữa hai thứ) ⚫︎ 変更 (henkou) - danh từ của 変更します (Sự thay đổi)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 維持します (iji shimasu) - Duy trì ⚫︎ そのままにします (sonomama ni shimasu) - Giữ nguyên, để nguyên ⚫︎ 変わらない (kawaranai) - Không thay đổi (tính từ)

Ví dụ câu 1

会議の時間を 変更します。午後2時に変更します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ thay đổi thời gian họp. Tôi sẽ thay đổi thành 2 giờ chiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 変更します để thông báo về việc thay đổi thời gian họp.

Ví dụ câu 2

契約内容を 変更しますので、ご確認ください。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ thay đổi nội dung hợp đồng, xin vui lòng xác nhận. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 変更します được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, thay đổi nội dung của một văn bản chính thức.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 変更 (henkou): là danh từ chỉ sự thay đổi, bao gồm: ⚫︎ 変 (hen): thay đổi, biến đổi ⚫︎ 更 (kou): sửa lại, làm mới ます (masu) là đuôi động từ thể lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud