文章力(ぶんしょうりょく、bunshouryoku)
- khả năng viết văn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNSHOURYOKU
文章力
ぶんしょうりょく
文章力 (ぶんしょうりょく, phiên âm: bunshouryoku) có nghĩa là "khả năng viết văn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khả năng viết văn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文章力 có nghĩa là "khả năng viết lách" hoặc "kỹ năng viết". Nó chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để thể hiện ý tưởng, truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc và hấp dẫn. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của việc viết, như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu, và cách trình bày. ⚫︎ Khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác. ⚫︎ Khả năng lựa chọn từ vựng phù hợp. ⚫︎ Khả năng xây dựng câu và đoạn văn một cách logic. ⚫︎ Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu. ⚫︎ Khả năng thu hút người đọc.
⚫︎彼女は文章力が高いので、いつも素晴らしい記事を書きます。 ・Dịch: Cô ấy có khả năng viết lách tốt, vì vậy cô ấy luôn viết những bài viết tuyệt vời. ⚫︎文章力を向上させるために、毎日日記を書いています。 ・Dịch: Để cải thiện kỹ năng viết, tôi viết nhật ký hàng ngày. ⚫︎彼の文章力は、読者を魅了するほど洗練されています。 ・Dịch: Kỹ năng viết của anh ấy tinh tế đến mức có thể thu hút người đọc.
Bạn có thể sử dụng 文章力 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khả năng viết của ai đó hoặc của chính bạn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp, hoặc khi thảo luận về nghệ thuật viết lách. Bạn có thể dùng nó khi đánh giá bài viết, bình luận về khả năng viết, hoặc khi nói về các khóa học để cải thiện kỹ năng viết.
文章力 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana: ⚫︎ 文章 (ぶんしょう - Bunshou): văn chương, bài viết. ⚫︎ 力 (りょく - Ryoku): sức mạnh, khả năng. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn được sử dụng như trên.
⚫︎作文能力 (saku bun nouryoku) - Khả năng viết bài luận. ⚫︎筆力 (hitsuryoku) - Khả năng viết (tập trung vào kỹ thuật viết). ⚫︎表現力 (hyougen ryoku) - Khả năng diễn đạt.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể nói về "thiếu khả năng viết" một cách gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 文章が下手 (Bunshou ga heta) - Viết dở.
彼は文章力を磨くために、多くの本を読んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy đọc nhiều sách để trau dồi khả năng viết của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động cải thiện 文章力 thông qua việc đọc sách.
その作家は、卓越した文章力で多くの読者を惹きつけました。 ・Bản dịch: Nhà văn đó đã thu hút nhiều độc giả bằng khả năng viết xuất sắc của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự ảnh hưởng của 文章力 đến việc thu hút độc giả.
文章力 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó kết hợp hai từ: 文章 (bunshou), có nghĩa là "văn bản" hoặc "bài viết", và 力 (ryoku), có nghĩa là "sức mạnh" hoặc "khả năng". Do đó, 文章力 có nghĩa là "sức mạnh của văn bản" hoặc "khả năng của văn bản".