不在(ふざい、fuzai)
- vắng mặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUZAI
不在
ふざい
不在 (ふざい, phiên âm: fuzai) có nghĩa là "vắng mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | vắng mặt |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
不在 có nghĩa là "vắng mặt", "không có mặt", hoặc "không có ở đó". Nó thể hiện trạng thái của một người hoặc một vật không có mặt tại một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. 不在 có thể áp dụng cho người, vật, hoặc thậm chí là một sự kiện.
⚫︎山田さんは今日、会社に不在です。 Dịch: Anh Yamada hôm nay vắng mặt ở công ty. ⚫︎会議の時に社長が不在でした。 Dịch: Giám đốc đã không có mặt trong cuộc họp. ⚫︎荷物が不在のため、再配達となりました。 Dịch: Do không có người nhận nên hàng hóa đã được giao lại.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự vắng mặt của ai đó hoặc cái gì đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thông báo chính thức về sự vắng mặt. ⚫︎ Có thể dùng trong email, thông báo, hoặc trong các cuộc trò chuyện. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ khác để diễn tả các ý nghĩa cụ thể hơn, ví dụ: 長期不在 (chōki fuzai) - vắng mặt dài ngày, 電話不在 (denwa fuzai) - không có mặt để nghe điện thoại.
⚫︎ Được viết bằng kanji là 不在. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふざい (fuzai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 欠席 (kesseki): vắng mặt (trong các buổi học, cuộc họp...). ⚫︎ 留守 (rusu): đi vắng (thường dùng cho nhà hoặc nơi ở). ⚫︎ 不在着信 (fuzaichakushin): cuộc gọi nhỡ (vì không có ai bắt máy). ⚫︎ 不在の時 (fuzai no toki) : khi vắng mặt
⚫︎ 出席 (shusseki): có mặt, tham dự. ⚫︎ 在宅 (zaitaku): ở nhà, có mặt tại nhà.
田中先生は、今日は授業に不在です。 ・Bản dịch: Thầy Tanaka hôm nay không có mặt trong buổi học. ・Giải thích: Câu này cho biết thầy Tanaka vắng mặt trong lớp học.
お電話ありがとうございます。ただいま担当者は不在です。 ・Bản dịch: Cảm ơn quý khách đã gọi điện. Hiện tại, người phụ trách đang vắng mặt. ・Giải thích: Câu này là một câu trả lời thường thấy trong các tổng đài điện thoại.
不在 là một từ Hán-Nhật (tức là được tạo thành từ chữ Hán). Chữ 不 (fu) có nghĩa là "không", và chữ 在 (zai) có nghĩa là "có mặt". Kết hợp lại, 不在 có nghĩa là "không có mặt".