Nihongo

表紙(ひょうし、hyoushi)
- bìa (sách)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUSHI

表紙

ひょうし

表紙 (ひょうし, phiên âm: hyoushi) có nghĩa là "bìa (sách)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:bìa (sách)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

表紙表紙 nghĩa là "bìa sách", "bìa tạp chí", hoặc "bìa của một tài liệu nào đó". Nó là phần bên ngoài cùng của một cuốn sách hoặc tài liệu, thường chứa tiêu đề, tên tác giả, và đôi khi là hình ảnh hoặc thiết kế để thu hút người đọc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本の表紙 ・Bìa của cuốn sách. ⚫︎雑誌の表紙はかっこいい ・Bìa tạp chí rất đẹp. ⚫︎レポートの表紙を作る ・Tạo bìa cho báo cáo.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 表紙表紙 khi muốn nói về phần bao phủ bên ngoài của một cuốn sách, tạp chí, báo cáo, hoặc bất kỳ tài liệu nào có dạng cuốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sách vở, in ấn, hoặc khi đề cập đến hình thức bên ngoài của một tài liệu.

Cách viết

表紙表紙 thường được viết bằng kanji và hiragana: 表紙. Cách viết này là phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là し.

Từ đồng nghĩa

⚫︎カバー (kabaa): bìa (từ mượn, thường dùng cho bìa sách có thể tháo rời) ⚫︎ブックカバー (bukkukabaa): Bọc sách.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 表紙. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến phần bên trong của sách, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎本文 (honbun): phần chính của văn bản.

Ví dụ câu 1

この本の表紙はとても魅力的だ ・Bản dịch: Bìa của cuốn sách này rất hấp dẫn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự hấp dẫn của bìa sách.

Ví dụ câu 2

表紙のデザインは誰がしましたか? ・Bản dịch: Ai đã thiết kế bìa sách vậy? ・Giải thích: Câu này hỏi về người thiết kế bìa sách.

Nguồn gốc

Từ "表" (hyou: bề mặt, bên ngoài) và "紙" (shi: giấy). Khi kết hợp, 表紙表紙 mang ý nghĩa là "giấy bên ngoài", chỉ phần bìa của sách hoặc tài liệu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud