Nihongo

比較します(ひかくします、hikakushimasu)
- so sánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIKAKU

比較

ひかく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

比較します (ひかくします, phiên âm: hikakushimasu) có nghĩa là "so sánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:so sánh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hikakushimasu

Hiragana:ひかくします

Thể lịch sự
(ます形)
ひかくします比較します。compare.
Thể từ điển
(辞書形)
比較するcompare
Thể liên dụng
(て形)
比較して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
比較しないnot compare

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
比較したcompared
Thể kết thúc
(終止形)
比較する。compare.
Thể điều kiện
(仮定形)
比較すればif compare
Thể ý chí
(意志形)
比較しよう !let's compare
Thể mệnh lệnh
(命令形)
比較しろ !compare !
Giải thích AI
Ý nghĩa

比較します có nghĩa là "so sánh" hoặc "đối chiếu". Nó chỉ hành động xem xét sự giống và khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ, sự vật, hoặc ý tưởng. Hành động này thường nhằm mục đích tìm ra điểm mạnh, điểm yếu, ưu điểm, nhược điểm, hoặc để đưa ra một quyết định hoặc đánh giá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎AとBを比較します。 Dịch: Tôi sẽ so sánh A và B. ⚫︎この二つの商品の価格を比較します。 Dịch: Tôi sẽ so sánh giá cả của hai sản phẩm này. ⚫︎日本の夏とベトナムの夏を比較します。 Dịch: Tôi sẽ so sánh mùa hè của Nhật Bản và Việt Nam.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 比較します khi bạn muốn trình bày sự khác biệt hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận, báo cáo, hoặc khi đưa ra các đánh giá. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Luôn sử dụng trợ từ "と" (to - và) để chỉ ra những thứ mà bạn đang so sánh, ví dụ như AとBを比較します。

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 比較 và sau đó là phần chia động từ trong hiragana là します。 ⚫︎ Có thể viết là ひかくします (hiragana). ⚫︎ Okurigana là します và không có biến thể nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 検討します (kenkyou shimasu) - xem xét, cân nhắc (thiên về xem xét kỹ lưỡng hơn) ⚫︎ 対比します (taihishimasu) - đối chiếu (mang tính chất làm nổi bật sự khác biệt) ⚫︎ 見比べます (mikurabemasu) - so sánh bằng cách nhìn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì việc "so sánh" chỉ là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động không liên quan đến so sánh, ví dụ như: ⚫︎ 区別します (kubetsu shimasu) - phân biệt

Ví dụ câu 1

今年の日本の夏と去年の夏を比較しますと、今年はもっと暑いです。 ・Bản dịch: Khi so sánh mùa hè năm nay của Nhật Bản và mùa hè năm ngoái, năm nay nóng hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 比較します để so sánh nhiệt độ mùa hè của hai năm khác nhau.

Ví dụ câu 2

私はA社とB社のサービスを比較します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ so sánh dịch vụ của công ty A và công ty B. ・Giải thích: Câu này sử dụng 比較します để chỉ ra hành động so sánh dịch vụ của hai công ty.

Nguồn gốc

比較 bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ 比 (hi) có nghĩa là "so sánh", "tỷ lệ". Chữ 較 (kaku) có nghĩa là "đo lường", "đối chiếu". Khi kết hợp lại, 比較 mang ý nghĩa "so sánh", "đối chiếu". Động từ chia của nó します là một trợ động từ thông thường trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud