Nihongo

反応(はんのう、hannou)
- phản ứng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANNOU

反応

はんのう

反応 (はんのう, phiên âm: hannou) có nghĩa là "phản ứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:phản ứng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

反応 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phản ứng", "sự phản hồi", hoặc "đáp trả". Nó diễn tả hành động, cảm xúc hoặc sự thay đổi xảy ra do một yếu tố kích thích, một sự kiện, hoặc một thông tin nào đó. Nó có thể là phản ứng vật lý, phản ứng tâm lý, hoặc phản ứng hóa học. 反応 có thể là một hành động (như trả lời câu hỏi) hoặc một trạng thái (như cảm thấy sợ hãi).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 薬を飲むと、体に 反応 が出ました。 Dịch: Uống thuốc, cơ thể tôi có phản ứng. ⚫︎ 彼女の提案に対して、彼らは良い 反応 を見せた。 Dịch: Họ đã thể hiện phản ứng tích cực đối với đề xuất của cô ấy. ⚫︎ この化学物質は他の化学物質と混ぜると、激しい 反応 が起こります。 Dịch: Khi trộn hóa chất này với các hóa chất khác, một phản ứng mạnh sẽ xảy ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 反応 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Phản ứng của con người trước một sự việc, một thông tin, hoặc một kích thích (ví dụ: phản ứng trước một lời nói, một tình huống bất ngờ). ⚫︎ Phản ứng của cơ thể đối với một chất kích thích (ví dụ: thuốc, dị ứng). ⚫︎ Phản ứng hóa học. ⚫︎ Phản ứng của một hệ thống, một máy móc. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 反応 để hỏi về cảm xúc, suy nghĩ của người khác về một vấn đề, hoặc để mô tả kết quả của một hành động nào đó.

Cách viết

反応 được viết bằng kanji (反応). Cách đọc là はんのう (romanji: hannou) khi đọc bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 返事 (へんじ) (henji): Trả lời, đáp lại. ⚫︎ リアクション (riakushon): Phản ứng (dùng từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các tình huống không trang trọng). ⚫︎ 応答 (おうとう) (outou): Đáp ứng, trả lời (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn, hoặc trong công nghệ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 反応, nhưng các từ diễn tả sự thiếu phản 反応 hoặc không đáp lại có thể xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 無関心 (むかんしん) (mukanshin): Vô tâm, thờ ơ. ⚫︎ 無視 (むし) (mushi): Bỏ qua, lờ đi. ⚫︎ 鈍感 (どんかん) (donkan): Thiếu nhạy cảm.

Ví dụ câu 1

彼の話に、みんなは笑いの 反応 を示した。 ・Bản dịch: Mọi người đã có phản ứng cười với câu chuyện của anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy mọi người đáp lại câu chuyện bằng tiếng cười.

Ví dụ câu 2

実験の結果に、予想通りの 反応 が見られなかった。 ・Bản dịch: Kết quả thí nghiệm không cho thấy phản ứng như dự kiến. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thiếu sót của phản ứng dự đoán trong một thí nghiệm.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 反 (han), có nghĩa là "ngược lại", "phản lại", và 応 (ou), có nghĩa là "đáp ứng", "ứng xử". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo nên ý nghĩa "đáp trả lại", "phản hồi" - tức là 反応.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud