Nihongo

農家(のうか、nouka)
- nông dân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUKA

農家

のうか

農家 (のうか, phiên âm: nouka) có nghĩa là "nông dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nông dân
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

農家 農家 có nghĩa là "người nông dân", "nhà nông" hoặc "nông hộ" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những người làm nghề nông, tham gia vào các hoạt động như trồng trọt, chăn nuôi, và sản xuất nông nghiệp. Từ này cũng có thể chỉ một hộ gia đình hoặc một tổ chức sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その 農家 は米を生産しています。 Dịch: Người nông dân đó sản xuất gạo. ⚫︎父は 農家 で働いています。 Dịch: Cha tôi làm việc trong ngành nông nghiệp. ⚫︎この地域には多くの 農家 がいます。 Dịch: Có rất nhiều nông hộ ở khu vực này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 農家 農家 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người làm nghề nông, bao gồm cả khi nói về công việc, gia đình, hoặc các hoạt động liên quan đến nông nghiệp. ⚫︎Khi nói về người: Bạn có thể dùng để chỉ một người nông dân cụ thể hoặc một nhóm người nông dân. ⚫︎Khi nói về nghề nghiệp: Bạn có thể dùng để miêu tả công việc của một người nào đó. ⚫︎Khi nói về một hộ gia đình: Bạn có thể dùng để chỉ một gia đình sống và làm nghề nông.

Cách viết

Từ 農家 農家 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 農家. Cách đọc (furigana) là のうか. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 百姓 (hyakushou): Từ này có ý nghĩa tương tự, chỉ người dân thường làm nghề nông, nhưng có thể mang sắc thái cổ xưa hơn. ⚫︎ 農業従事者 (nougyou juujisha): Người làm trong ngành nông nghiệp (mang tính chuyên môn hơn). ⚫︎ 農民 (noumin): Người nông dân.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì từ 農家 農家 chỉ một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các ngành nghề khác biệt như: ⚫︎ 会社員 (kaishain): Nhân viên công ty. ⚫︎ 事務員 (jimu in): Nhân viên văn phòng.

Ví dụ câu 1

彼は 農家 の息子で、将来は家業を継ぐ予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy là con trai của một người nông dân và dự định sẽ kế nghiệp gia đình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói là con trai của một nông dân và có kế hoạch tiếp tục công việc của gia đình.

Ví dụ câu 2

この 農家 は、有機野菜を栽培しています。 ・Bản dịch: Nông trại này trồng rau hữu cơ. ・Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động cụ thể của một 農家.

Nguồn gốc

Từ 農家 農家 được cấu thành từ hai chữ Hán: 農 (nou) có nghĩa là "nông nghiệp" hoặc "trồng trọt" và 家 (ka) có nghĩa là "nhà" hoặc "người". Vì vậy, 農家 農家 có nghĩa đen là "người làm nông nghiệp" hoặc "gia đình nông nghiệp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud