入場料(にゅうじょうりょう、nyuujoうryoう)
- phí vào cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NYUUJOURYOU
入場料
にゅうじょうりょう
入場料 (にゅうじょうりょう, phiên âm: nyuujoうryoう) có nghĩa là "phí vào cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | phí vào cửa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
入場料 có nghĩa là phí vào cửa, vé vào cửa, hoặc tiền vé. Nó là số tiền mà bạn phải trả để được phép vào một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể.
⚫︎ 美術館の入場料はいくらですか? Dịch: Giá vé vào cửa bảo tàng là bao nhiêu? ⚫︎ コンサートの入場料を払いました。 Dịch: Tôi đã trả tiền vé vào cửa buổi hòa nhạc. ⚫︎ 入場料無料のイベントに参加しました。 Dịch: Tôi đã tham gia một sự kiện miễn phí vé vào cửa.
Bạn sử dụng 入場料 khi nói về việc trả tiền để vào một địa điểm như bảo tàng, rạp chiếu phim, công viên, hoặc một sự kiện như buổi hòa nhạc, triển lãm, hay lễ hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua vé hoặc hỏi về giá vé.
入場料 thường được viết bằng kanji và hiragana: 入場料。 Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ⚫︎ チケット (ticket): vé ⚫︎ 料金 (ryoukin): phí, giá cả ⚫︎ 入園料 (nyuuenryou): phí vào cửa công viên (dành cho công viên giải trí)
⚫︎ 無料 (muryou): miễn phí
この映画の入場料は1500円です。 ・Bản dịch: Giá vé vào xem bộ phim này là 1500 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết giá vé cụ thể của một bộ phim.
入場料には消費税が含まれていますか? ・Bản dịch: Giá vé đã bao gồm thuế tiêu dùng chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi xem giá vé đã bao gồm thuế tiêu dùng hay chưa, thường được hỏi khi mua vé.
Từ này được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 入 (nyuu): vào ⚫︎ 場 (jou): địa điểm, nơi ⚫︎ 料 (ryou): phí Vì vậy, 入場料 có nghĩa đen là "phí vào địa điểm".