Nihongo

日用品にちようひんnichiyouhin
- đồ dùng hàng ngày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NICHIYOUHIN

日用品 (にちようひん, phiên âm: nichiyouhin) có nghĩa là "đồ dùng hàng ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đồ dùng hàng ngày
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud