日用品(にちようひん、nichiyouhin)
- đồ dùng hàng ngày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NICHIYOUHIN
日用品
にちようひん
日用品 (にちようひん, phiên âm: nichiyouhin) có nghĩa là "đồ dùng hàng ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đồ dùng hàng ngày |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日用品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "vật dụng hàng ngày" hoặc "đồ dùng thường ngày". Nó dùng để chỉ những vật phẩm thiết yếu mà chúng ta sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
⚫︎ 洗剤や石鹸は日用品です。 Dịch: Xà phòng và bột giặt là đồ dùng hàng ngày. ⚫︎ この店には様々な日用品が売っています。 Dịch: Cửa hàng này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày khác nhau. ⚫︎ 食料品と日用品を買いに行きます。 Dịch: Tôi đi mua đồ ăn và đồ dùng hàng ngày.
Bạn có thể sử dụng từ 日用品 khi nói về các vật dụng thiết yếu trong gia đình, các sản phẩm cá nhân hoặc bất kỳ thứ gì bạn cần dùng thường xuyên. Từ này thường được dùng trong các tình huống mua sắm, liệt kê đồ đạc, hoặc khi thảo luận về cuộc sống hàng ngày.
Từ 日用品 thường được viết bằng kanji: 日用品. Cách đọc (furigana): にちようひん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào của từ này.
⚫︎ 生活必需品 (seikatsu hitsujuhin): vật dụng thiết yếu trong cuộc sống. ⚫︎ 消耗品 (shoumouhin): đồ dùng hao mòn (như giấy vệ sinh, tã...). ⚫︎ 雑貨 (zakka): hàng tạp hóa, đồ dùng nhỏ.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 日用品 chỉ đơn giản là chỉ các vật dụng cần thiết. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến những thứ không cần thiết hoặc xa xỉ (luxury items).
このお店で日用品を買うと、ポイントが貯まります。 ・Bản dịch: Mua đồ dùng hàng ngày ở cửa hàng này, bạn sẽ tích điểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 日用品 để chỉ các mặt hàng có thể mua tại cửa hàng này.
旅行に持って行く日用品をリストアップしました。 ・Bản dịch: Tôi đã lập danh sách các đồ dùng hàng ngày sẽ mang theo khi đi du lịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 日用品 để chỉ những vật dụng cần thiết mang theo trong chuyến đi.
Từ 日用品 được tạo thành từ các chữ kanji: 日 (nichi - ngày, hàng ngày), 用 (you - dùng, sử dụng) và 品 (hin - sản phẩm, hàng hóa). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "sản phẩm sử dụng hàng ngày".