内容(ないよう、naiyou)
- dung lượng nội dung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAIYOU
内容
ないよう
内容 (ないよう, phiên âm: naiyou) có nghĩa là "dung lượng nội dung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | dung lượng nội dung |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
内容 (ないよう) trong tiếng Việt có nghĩa là "nội dung", "bên trong", "chi tiết" hoặc "cốt truyện". Nó dùng để chỉ những thông tin, phần chính, hoặc những gì chứa đựng bên trong một thứ gì đó, chẳng hạn như một văn bản, một cuộc họp, một bài phát biểu, hoặc một sự kiện. 内容 có thể chỉ cả nội dung thực tế và những gì được đề cập đến.
⚫︎ この本の内容は面白いです。 ・Dịch: Nội dung của cuốn sách này rất thú vị. ⚫︎ 会議の内容をメモしてください。 ・Dịch: Xin hãy ghi chú lại nội dung của cuộc họp. ⚫︎ 映画の内容について話しましょう。 ・Dịch: Hãy cùng nói về nội dung của bộ phim.
⚫︎ Bạn sử dụng 内容 để thảo luận về những gì được trình bày trong một bài viết, một buổi nói chuyện, một bộ phim, một sự kiện,... ⚫︎ Nó thường được dùng khi muốn tập trung vào các thông tin quan trọng, cốt lõi. ⚫︎ Bạn có thể dùng 内容 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến đời sống hàng ngày.
⚫︎ 内容 được viết bằng kanji (内容). ⚫︎ Cách đọc là ないよう (naiyou) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 中身 (nakami): Bên trong, nội dung (dùng trong những thứ vật chất, cụ thể hơn) ⚫︎ 詳細 (shousai): Chi tiết ⚫︎ 項目 (koumoku): Mục, hạng mục ⚫︎ テーマ (teema): Chủ đề ⚫︎ 趣旨 (shushi): Ý chính, mục đích
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến "bề ngoài" hoặc "hình thức" nếu muốn đối lập với "nội dung", ví dụ: 外観 (gaikan) - vẻ bề ngoài, diện mạo.
このレポートの内容を詳しく説明してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng giải thích chi tiết nội dung của bản báo cáo này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu giải thích chi tiết phần cốt lõi của bản báo cáo.
イベントの内容はまだ未定です。 ・Bản dịch: Nội dung của sự kiện vẫn chưa được quyết định. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thông tin chi tiết về sự kiện vẫn chưa được xác định.
内容 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ Hán 内 (nội - bên trong) và 容 (dung - chứa đựng, dung lượng). Vì vậy, 内容 có nghĩa là "những gì chứa đựng bên trong".