Nihongo

セーター(セーター、seーtaー)
- áo len

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SE

セ

セ

ー

ー

ー

TA

タ

タ

ー

ー

ー

セーター (セーター, phiên âm: seーtaー) có nghĩa là "áo len" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:áo len
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

セーター là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chiếc áo len. Áo len là loại áo được làm từ len hoặc các loại sợi dệt khác, thường có tay áo dài và dùng để giữ ấm cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいセーターを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc áo len mới. ⚫︎冬はセーターが欠かせません。 Dịch: Áo len là không thể thiếu vào mùa đông. ⚫︎このセーターはとても暖かいです。 Dịch: Chiếc áo len này rất ấm áp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng セーター trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc mặc một chiếc áo len. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả về một chiếc áo len cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc mua, bán, hoặc tặng áo len. ⚫︎Khi bạn muốn nói về thời tiết lạnh và cần mặc áo len.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng katakana: セーター. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ニット (nit): có thể dùng để chỉ áo len hoặc đồ dệt kim nói chung. ⚫︎セーター thường bao hàm ý nghĩa áo len chui đầu, trong khi đó ニット có thể bao gồm cả áo khoác len cài cúc.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại áo. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại áo khác để so sánh, ví dụ như: ⚫︎Tシャツ (T-shirt): áo thun. ⚫︎ブラウス (blouse): áo kiểu.

Ví dụ câu 1

今日は寒いから、セーターを着ましょう。 ・Bản dịch: Hôm nay trời lạnh, hãy mặc áo len nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên bạn nên mặc áo len vì thời tiết lạnh.

Ví dụ câu 2

このセーターは母が編んでくれました。 ・Bản dịch: Mẹ đã đan chiếc áo len này cho tôi. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó đã tự tay đan chiếc áo len.

Nguồn gốc

Từ セーター là một từ mượn từ tiếng Anh "sweater".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud