中級(ちゅうきゅう、chuukyuう)
- trung cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUKYUU
中級
ちゅうきゅう
中級 (ちゅうきゅう, phiên âm: chuukyuう) có nghĩa là "trung cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trung cấp |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中級 có nghĩa là "trung cấp" hoặc "trình độ trung bình". Nó chỉ mức độ, thứ hạng hoặc giai đoạn ở giữa trong một lĩnh vực nào đó. Nó ám chỉ trình độ sau khi đã có kiến thức cơ bản (sơ cấp) và trước khi đạt đến trình độ cao cấp (cao cấp). 中級 thường được sử dụng để phân loại các khóa học, tài liệu học tập, hoặc kỹ năng của một người.
⚫︎日本語の中級クラス ・Dịch: Lớp học tiếng Nhật trung cấp ⚫︎中級レベルのテキスト ・Dịch: Sách giáo trình trình độ trung cấp ⚫︎彼女は中級の日本語を話せる ・Dịch: Cô ấy có thể nói tiếng Nhật trình độ trung cấp
Bạn có thể sử dụng 中級 để: ⚫︎ Miêu tả trình độ của ai đó trong một môn học hoặc kỹ năng. ⚫︎ Phân loại các khóa học hoặc tài liệu học tập theo mức độ khó. ⚫︎ Chỉ ra vị trí của một người trong quá trình học tập hoặc phát triển kỹ năng. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng trình độ của ai đó không phải là sơ cấp hay cao cấp.
⚫︎ 中級 thường được viết bằng kanji (漢字): 中級. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ちゅうきゅう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 程度 (teido) - trình độ, mức độ ⚫︎ レベル (reberu) - level (trong tiếng Anh) ⚫︎ 中間 (chūkan) - ở giữa, trung gian
⚫︎ 初級 (shokyū) - sơ cấp (beginner) ⚫︎ 上級 (jōkyū) - cao cấp (advanced)
私は今、中級の日本語を勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi hiện đang học tiếng Nhật trình độ trung cấp. ・Giải thích: Câu này cho biết người nói đang ở giai đoạn học tiếng Nhật trung cấp.
この本は中級の学習者向けです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này dành cho người học ở trình độ trung cấp. ・Giải thích: Câu này chỉ ra đối tượng sử dụng của cuốn sách là những người ở trình độ trung cấp.
Từ 中級 được tạo thành từ hai chữ kanji: 中 (chū) có nghĩa là "ở giữa" hoặc "trung bình" và 級 (kyū) có nghĩa là "cấp", "đẳng cấp" hoặc "trình độ". Vì vậy, về cơ bản, 中級 có nghĩa là "trình độ ở giữa" hoặc "trình độ trung bình".