Nihongo

着信(ちゃくしん、chakushin)
- cuộc gọi đến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHAKUSHIN

着信

ちゃくしん

着信 (ちゃくしん, phiên âm: chakushin) có nghĩa là "cuộc gọi đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cuộc gọi đến
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

着信 có nghĩa là "cuộc gọi đến", "tin nhắn đến" hoặc "thông báo nhận được" trên điện thoại hoặc các thiết bị di động khác. Nó chỉ hành động hoặc tình trạng nhận được một cuộc gọi hoặc tin nhắn. 着信 có thể áp dụng cho cả cuộc gọi thoại, tin nhắn văn bản, hoặc thậm chí là email hoặc thông báo từ các ứng dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電話に着信がありました。 Dịch: Có một cuộc gọi đến. ⚫︎新しいメールの着信通知が来ました。 Dịch: Tôi nhận được thông báo về một email mới đến. ⚫︎メッセージの着信履歴を確認してください。 Dịch: Vui lòng kiểm tra lịch sử tin nhắn đến.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 着信 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Việc nhận được cuộc gọi. ⚫︎ Việc nhận được tin nhắn. ⚫︎ Thông báo về các thông tin đến khác (email, thông báo ứng dụng...). Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi bạn kiểm tra điện thoại của mình để xem ai đã gọi hoặc nhắn tin cho bạn, hoặc khi bạn nói với người khác rằng bạn đã nhận được một cuộc gọi.

Cách viết

着信 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 着信 ⚫︎ Hiragana: ちゃくしん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể sử dụng tùy ngữ cảnh: ⚫︎ 入電 (nyuuden): Cuộc gọi đến (thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc chính thức). ⚫︎ 受信 (jushin): Nhận (có thể dùng chung cho việc nhận email, tin nhắn,...)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 発信 (hasshin): Gọi đi, gửi đi.

Ví dụ câu 1

携帯電話に着信があったので、すぐに電話に出ました。 ・Bản dịch: Vì có cuộc gọi đến trên điện thoại di động, tôi đã trả lời điện thoại ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động trả lời điện thoại sau khi nhận được một cuộc gọi đến.

Ví dụ câu 2

メールの着信音を聞いて、新しいメールが来たことに気づきました。 ・Bản dịch: Tôi nghe thấy tiếng chuông thông báo email đến và nhận ra rằng một email mới đã đến. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc nhận biết một email mới đến thông qua âm thanh thông báo.

Nguồn gốc

着信 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 着 (chaku): Đến, đạt đến. ⚫︎ 信 (shin): Tin, thư. Do đó, nghĩa đen của 着信 là "tin nhắn đến" hoặc "tín hiệu đến". Nó được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một cuộc gọi hoặc tin nhắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud