台風(たいふう、taifuu)
- bão
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIFUU
台風
たいふう
台風 (たいふう, phiên âm: taifuu) có nghĩa là "bão" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bão |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
台風(たいふう) có nghĩa là bão, cơn bão nhiệt đới. Đây là hiện tượng thời tiết cực đoan, đặc trưng bởi gió mạnh, mưa lớn và thường đi kèm với các hiện tượng thời tiết nguy hiểm khác như sóng biển cao và lũ lụt. 台風 là một từ quan trọng trong tiếng Nhật, đặc biệt là khi đề cập đến thời tiết.
⚫︎台風が近づいています。 Dịch: Bão đang đến gần. ⚫︎今年の台風は強かった。 Dịch: Cơn bão năm nay rất mạnh.
Bạn có thể sử dụng 台風 để nói về: ⚫︎ Tình hình thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết. ⚫︎ Sức mạnh và quy mô của bão. ⚫︎ Hậu quả của bão. ⚫︎ Các biện pháp phòng tránh và ứng phó với bão.
⚫︎ Từ 台風 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいふう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 嵐 (arashi): bão, giông bão (thường dùng chung cho các loại bão, không nhất thiết là bão nhiệt đới). ⚫︎ 暴風雨 (bōfūu): bão lớn, bão tố.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 台風 chỉ là tên gọi của một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ thời tiết tốt như晴れ (hare - trời nắng), 快晴 (kaisei - trời quang đãng) để diễn tả sự khác biệt.
台風のため、飛行機は欠航になりました。 ・Bản dịch: Vì bão nên các chuyến bay đã bị hủy. ・Giải thích: Câu này cho thấy ảnh hưởng của bão đến việc đi lại.
台風の被害に遭った地域に、支援物資が送られました。 ・Bản dịch: Vật tư hỗ trợ đã được gửi đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi bão. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc hỗ trợ sau khi bão đi qua.
Từ 台風 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, kết hợp của hai chữ Hán: "台" (đài) có nghĩa là "gió mạnh" hoặc "vùng ảnh hưởng" và "風" (phong) có nghĩa là "gió". Vì vậy, về cơ bản, 台風 có nghĩa là "gió mạnh" hoặc "vùng gió mạnh".