Nihongo

体験します(たいけんします、taikenshimasu)
- trải nghiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIKEN

体験

たいけん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

体験します (たいけんします, phiên âm: taikenshimasu) có nghĩa là "trải nghiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:trải nghiệm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taikenshimasu

Hiragana:たいけんします

Thể lịch sự
(ます形)
たいけんします体験します。experience.
Thể từ điển
(辞書形)
体験するexperience
Thể liên dụng
(て形)
体験して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
体験しないnot experience

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
体験したexperienced
Thể kết thúc
(終止形)
体験する。experience.
Thể điều kiện
(仮定形)
体験すればif experience
Thể ý chí
(意志形)
体験しよう !let's experience
Thể mệnh lệnh
(命令形)
体験しろ !experience !
Giải thích AI
Ý nghĩa

体験します có nghĩa là "trải nghiệm", "trải qua", hoặc "có kinh nghiệm" về một điều gì đó. Nó diễn tả việc bạn trực tiếp tham gia vào, chứng kiến, hoặc cảm nhận một sự kiện, hoạt động, hoặc trạng thái nào đó. Đây là một động từ mạnh, thể hiện sự tham gia tích cực. 体験します bao gồm cả việc trải nghiệm một sự việc mới lạ và cũng bao gồm cả việc đã có kinh nghiệm trước đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 旅行で初めて着物を体験します。 Dịch: Tôi sẽ trải nghiệm mặc kimono lần đầu tiên trong chuyến đi. ⚫︎ あの会社でインターンシップを体験しました。 Dịch: Tôi đã có kinh nghiệm thực tập tại công ty đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 体験します khi muốn diễn tả: ⚫︎ Việc bạn đích thân tham gia vào một hoạt động. ⚫︎ Việc bạn cảm nhận hoặc chứng kiến một sự kiện. ⚫︎ Việc bạn có được kinh nghiệm từ một sự việc. Bạn có thể dùng ở nhiều thì khác nhau: hiện tại, quá khứ, tương lai. Hình thức lịch sự hơn sẽ là 体験しました (quá khứ) hoặc 体験します (tương lai).

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 体験 và hiragana します. ⚫︎ Kanji: 体 (thân thể, trải nghiệm), 験 (thử nghiệm, kinh nghiệm) ⚫︎ Hiragana: たいけんします Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 経験します (けいけんします): Cũng có nghĩa là "trải nghiệm", nhưng thường nhấn mạnh vào việc có kinh nghiệm, kiến thức thu được. ⚫︎ 経験があります (けいけんがあります): "Có kinh nghiệm". ⚫︎ 経験したことがあります (けいけんしたことがあります): "Đã từng có kinh nghiệm". ⚫︎ 経験を積む (けいけんをつむ): "Tích lũy kinh nghiệm". ⚫︎ 経験を活かす (けいけんをいかす): "Vận dụng kinh nghiệm". ⚫︎ 経験を通して学ぶ (けいけんをとおしてまなぶ): "Học hỏi thông qua trải nghiệm".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc "không trải nghiệm", bạn có thể dùng các cụm từ phủ định liên quan đến 体験, ví dụ: ⚫︎ 体験したことがない (たいけんしたことがない): Chưa từng trải nghiệm. ⚫︎ 体験できなかった (たいけんでいなかった): Đã không thể trải nghiệm.

Ví dụ câu 1

夏休みに、日本の文化を体験します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ trải nghiệm văn hóa Nhật Bản vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này thể hiện dự định của người nói là sẽ trực tiếp tham gia vào việc tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

私は、ボランティア活動を通して、さまざまな人々と出会い、多くのことを体験しました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp gỡ nhiều người và trải nghiệm nhiều điều thông qua các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Câu này miêu tả kinh nghiệm trong quá khứ thông qua hoạt động tình nguyện.

Nguồn gốc

体験 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 体 (たい) có nghĩa là "thân thể" hoặc "trải nghiệm". ⚫︎ 験 (けん) có nghĩa là "thử nghiệm", "kinh nghiệm". Vì vậy, 体験 có nghĩa là "kinh nghiệm thông qua việc tự mình trải qua".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud