対応します(たいおうします、taioushimasu)
- ứng phó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIOU
対応
たいおう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
対応します (たいおうします, phiên âm: taioushimasu) có nghĩa là "ứng phó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | ứng phó |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taioushimasu
Hiragana:たいおうします
Thể lịch sự (ます形) | たいおうします対応します。respond. |
Thể từ điển (辞書形) | 対応するrespond |
Thể liên dụng (て形) | 対応して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 対応しないnot respond |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 対応したresponded |
Thể kết thúc (終止形) | 対応する。respond. |
Thể điều kiện (仮定形) | 対応すればif respond |
Thể ý chí (意志形) | 対応しよう !let's respond |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 対応しろ !respond ! |
Giải thích AI
対応します có nghĩa là "đáp ứng", "xử lý", "ứng phó", "giải quyết" hoặc "phù hợp" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện hành động xử lý một tình huống, vấn đề, yêu cầu hoặc một thứ gì đó. Nó ngụ ý sự phản hồi hoặc hành động để giải quyết vấn đề.
⚫︎問題に対応します。 Dịch: Tôi sẽ giải quyết vấn đề. ⚫︎お客様のご要望に対応します。 Dịch: Chúng tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của khách hàng. ⚫︎トラブルに対応します。 Dịch: Tôi sẽ ứng phó với rắc rối.
Bạn có thể sử dụng 対応します khi: ⚫︎ Bạn muốn diễn tả việc giải quyết một vấn đề. ⚫︎ Bạn muốn nói về việc đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của người khác. ⚫︎ Bạn muốn mô tả hành động ứng phó với một tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn. ⚫︎ Trong văn cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng, nó được sử dụng thường xuyên.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 対応します. ⚫︎ 対応 (taiou): kanji cho "đối ứng", "đáp ứng". ⚫︎ ます (masu): hậu tố thể lịch sự (ます-form). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (các chữ hiragana đi kèm kanji) luôn là します.
⚫︎ 対処します (taisho shimasu): Giải quyết, ứng phó (trong trường hợp khẩn cấp). ⚫︎ 処理します (shori shimasu): Xử lý (dữ liệu, công việc). ⚫︎ 応じます (oujimasu): Phản hồi, đáp ứng. ⚫︎ 対応する (taiou suru): Hình thức từ điển của 対応します, có nghĩa là "để đáp ứng". ⚫︎ 対応 (taiou): Danh từ "sự đáp ứng".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự không giải quyết hoặc từ chối, ví dụ: ⚫︎ 無視します (mushi shimasu): Bỏ qua. ⚫︎ 拒否します (kyohi shimasu): Từ chối. Tuy nhiên, chúng không phải là từ trái nghĩa hoàn toàn mà là các hành động trái ngược.
新しいシステムに対応しますために、研修を受けます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ tham gia buổi đào tạo để thích ứng với hệ thống mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ thực hiện một hành động để phù hợp với hệ thống mới.
この問題には、どのように対応しますか? ・Bản dịch: Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào? ・Giải thích: Câu này đặt câu hỏi về cách ai đó sẽ xử lý một vấn đề.
Từ này được tạo thành từ kanji 対 (tai) có nghĩa là "đối diện" hoặc "đối với" và 応 (ou) có nghĩa là "đáp ứng". Kết hợp lại, chúng thể hiện ý nghĩa của "đáp ứng" hoặc "xử lý".