Nihongo

速度(そくど、sokudo)
- tốc độ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOKUDO

速度

そくど

速度 (そくど, phiên âm: sokudo) có nghĩa là "tốc độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tốc độ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

速度, đọc là そくど (sokudo), có nghĩa là "tốc độ". Nó diễn tả mức độ nhanh hay chậm của một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình. Nó liên quan đến khoảng cách di chuyển trên một đơn vị thời gian.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 車の速度 Dịch: Tốc độ của xe. ⚫︎ データの伝送速度 Dịch: Tốc độ truyền dữ liệu. ⚫︎ 歩く速度 Dịch: Tốc độ đi bộ.

Cách sử dụng

⚫︎ 速度 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đo tốc độ của phương tiện giao thông đến tốc độ của quá trình xử lý thông tin. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các bài báo, báo cáo khoa học, kỹ thuật, và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn nói về sự nhanh chậm của một cái gì đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng [速度] để hỏi về tốc độ hoặc đưa ra thông tin về tốc độ. Ví dụ: この車の速度はどのくらいですか? (Tốc độ của chiếc xe này là bao nhiêu?)

Cách viết

⚫︎ 速度 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc: そくど (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スピード (supiido): Từ mượn từ tiếng Anh "speed". ⚫︎ 速さ (hayasa): Độ nhanh, tốc độ. ⚫︎ ペース (peesu): Nhịp độ, tốc độ (thường dùng trong thể thao, công việc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅さ (ososa): Độ chậm. ⚫︎ 低速 (teisoku): Tốc độ chậm.

Ví dụ câu 1

この電車は速度を上げて走っています。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này đang tăng tốc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 速度 để chỉ sự tăng lên của tốc độ di chuyển của tàu.

Ví dụ câu 2

インターネットの速度が遅い。 ・Bản dịch: Tốc độ internet chậm. ・Giải thích: Câu này mô tả vấn đề liên quan đến tốc độ truy cập internet.

Nguồn gốc

⚫︎ 速度 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 速 (tốc - nhanh) và 度 (độ - mức độ, lần). ⚫︎ Nó xuất phát từ cách người Nhật sử dụng chữ Hán để diễn đạt các khái niệm khoa học và kỹ thuật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud