相談します(そうだんします、soudanshimasu)
- tư vấn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUDAN
相談
そうだん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
相談します (そうだんします, phiên âm: soudanshimasu) có nghĩa là "tư vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tư vấn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:soudanshimasu
Hiragana:そうだんします
Thể lịch sự (ます形) | そうだんします相談します。consult. |
Thể từ điển (辞書形) | 相談するconsult |
Thể liên dụng (て形) | 相談して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 相談しないnot consult |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 相談したconsulted |
Thể kết thúc (終止形) | 相談する。consult. |
Thể điều kiện (仮定形) | 相談すればif consult |
Thể ý chí (意志形) | 相談しよう !let's consult |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 相談しろ !consult ! |
Giải thích AI
相談します có nghĩa là "tôi sẽ tư vấn, thảo luận, hoặc xin lời khuyên." Nó diễn tả hành động trao đổi ý kiến, xin ý kiến, hoặc bàn bạc về một vấn đề nào đó với người khác. Hành động này thường nhằm mục đích tìm kiếm giải pháp, quyết định một việc, hoặc hiểu rõ hơn về tình hình.
⚫︎ 明日、進路について先生に相談します。 ・Dịch: Ngày mai, tôi sẽ tư vấn với thầy giáo về con đường tương lai. ⚫︎ この問題について、同僚に相談しますか? ・Dịch: Tôi có nên thảo luận về vấn đề này với đồng nghiệp không? ⚫︎ 何か困ったことがあれば、いつでも相談してください。 ・Dịch: Nếu có bất cứ điều gì khó khăn, hãy cứ hỏi tôi.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn xin lời khuyên hoặc thảo luận với người khác về một vấn đề. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, các mối quan hệ cá nhân, v.v. ⚫︎ Có thể sử dụng với nhiều người khác nhau, từ bạn bè, đồng nghiệp, đến những người có vị trí cao hơn như thầy cô giáo, cấp trên, hoặc chuyên gia. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các hình thức lịch sự khác nhau của động từ này, chẳng hạn như 相談します (lịch sự), 相談しますか (câu hỏi), 相談しましょう (cùng nhau thảo luận).
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: そう, だん, します. ⚫︎ Kanji (chữ Hán): 相, 談, します. Cách viết kanji là phổ biến nhất. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là します.
⚫︎ 話し合う (hanashiau): Thảo luận, bàn bạc. ⚫︎ 話し合いをする (hanashiai wo suru): Tiến hành thảo luận. ⚫︎ 意見を聞く (iken wo kiku): Hỏi ý kiến. ⚫︎ アドバイスを求める (adobaisu o motomeru): Tìm kiếm lời khuyên. ⚫︎ 打ち合わせをする (uchiawase o suru): Họp, trao đổi (trong công việc).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động không cần đến việc trao đổi hay xin ý kiến, ví dụ như tự mình đưa ra quyết định ( tự quyết định một mình ).
仕事のことで悩んでいるので、上司に相談します。 ・Bản dịch: Vì tôi đang gặp khó khăn trong công việc, tôi sẽ trao đổi với cấp trên. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang có vấn đề trong công việc và muốn tìm kiếm lời khuyên từ cấp trên.
将来について相談したいことがあって、両親に電話しました。 ・Bản dịch: Tôi có một số điều muốn thảo luận về tương lai, nên tôi đã gọi điện cho bố mẹ. ・Giải thích: Người nói muốn bàn bạc với cha mẹ về những dự định trong tương lai.
Từ "相談" (soudan) là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "相" (tương: lẫn nhau, cùng nhau) và chữ "談" (đàm: bàn bạc, nói chuyện). Chữ します là dạng lịch sự của động từ "する" (suru: làm). Vì vậy, 相談します có nghĩa là "làm hành động bàn bạc, trao đổi".