選択します(せんたくします、sentakushimasu)
- lựa chọn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAKU
選択
せんたく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
選択します (せんたくします, phiên âm: sentakushimasu) có nghĩa là "lựa chọn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lựa chọn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sentakushimasu
Hiragana:せんたくします
Thể lịch sự (ます形) | せんたくします選択します。select. |
Thể từ điển (辞書形) | 選択するselect |
Thể liên dụng (て形) | 選択して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 選択しないnot select |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 選択したselected |
Thể kết thúc (終止形) | 選択する。select. |
Thể điều kiện (仮定形) | 選択すればif select |
Thể ý chí (意志形) | 選択しよう !let's select |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 選択しろ !select ! |
Giải thích AI
選択します có nghĩa là "chọn", "lựa chọn", hoặc "chọn lựa". Nó thể hiện hành động đưa ra một quyết định giữa nhiều khả năng khác nhau. Hành động này bao gồm việc cân nhắc, đánh giá và quyết định đâu là lựa chọn phù hợp nhất.
⚫︎新しいパソコンを 選択します Dịch: Tôi chọn một chiếc máy tính mới. ⚫︎メニューから食べ物を 選択します Dịch: Tôi chọn món ăn từ thực đơn. ⚫︎どちらのコースを 選択します か迷っています Dịch: Tôi đang phân vân không biết nên chọn khóa học nào.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 選択します trong nhiều tình huống khác nhau, từ những lựa chọn đơn giản hàng ngày đến những quyết định quan trọng trong công việc hay cuộc sống. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các cuộc họp, báo cáo hoặc khi viết các tài liệu chính thức. ⚫︎ Để sử dụng, bạn cần chỉ ra đối tượng được chọn. Ví dụ, bạn chọn một món đồ, một lựa chọn, hoặc một con đường.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 選択します ⚫︎ Cách đọc (hiragana): せんたくします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Phần đuôi hiragana (送りがな - okurigana) luôn là します.
⚫︎ 選びます (erabimasu) - Chọn (mang tính phổ thông hơn) ⚫︎ チョイスします (choisu shimasu) - Chọn (vay mượn từ "choice" trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại) ⚫︎ 選定します (sentei shimasu) - Lựa chọn, chọn lọc (mang tính chuyên môn hơn, dùng trong kinh doanh, chính trị)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự từ chối lựa chọn như: 選びません (erabimasen) - không chọn, hoặc các từ mang ý nghĩa loại bỏ: 除外します (jogai shimasu) - loại bỏ.
試験でどの問題も 選択しません でした。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã không chọn bất kỳ câu hỏi nào trong bài kiểm tra. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng dạng phủ định của 選択します để chỉ ra việc không đưa ra bất kỳ lựa chọn nào.
プレゼンテーションのテーマを 選択する ために、いくつかの候補を検討しました。 ⚫︎ Bản dịch: Để chọn chủ đề cho buổi thuyết trình, tôi đã xem xét một số ứng cử viên. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng dạng từ điển 選択する của 選択します.
Từ này được tạo thành từ chữ Hán: ⚫︎ 選 (sen): Chọn, lựa chọn. ⚫︎ 択 (taku): Chọn, lựa chọn. ⚫︎ します (shimasu): Động từ "làm".