Nihongo

四(よん、yon)
- bốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YON

四

よん

四 (よん, phiên âm: yon) có nghĩa là "bốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bốn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 四 (よん) có nghĩa là "bốn". Đây là một con số đếm, biểu thị số lượng bằng với bốn đơn vị. Nó là một số tự nhiên đứng sau số ba (三 - san) và trước số năm (五 - go).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ リンゴが四つあります。 Dịch: Có bốn quả táo. ⚫︎ 四月は桜が咲きます。 Dịch: Tháng tư hoa anh đào nở. ⚫︎ 四人家族です。 Dịch: Gia đình tôi có bốn người.

Cách sử dụng

⚫︎ 四 (よん) được sử dụng khi đếm số lượng sự vật, con người, thời gian (tháng, ngày), hoặc trong các phép tính toán học. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người Nhật có thể sử dụng cách đọc khác cho số 4 là し (shi). Tuy nhiên, cách đọc này thường tránh dùng vì nó đồng âm với chữ 死 (し) - "chết", mang ý nghĩa không may mắn. ⚫︎ Khi đếm với các đơn vị đếm cụ thể (ví dụ: quả, người, vật...) thì cách đọc 四 (よん) có thể biến đổi theo đơn vị đó.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 四 ⚫︎ Hiragana: よん ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Không có okurigana. ⚫︎ Cách viết 四 (yon) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. ⚫︎ Có thể dùng các từ chỉ số lượng khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: "một vài" (いくつか - ikutsu ka) nếu muốn chỉ số lượng gần bằng bốn mà không cần chính xác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Số một (一 - ichi) ⚫︎ Số hai (二 - ni) ⚫︎ Số ba (三 - san) ⚫︎ Số năm (五 - go) trở lên.

Ví dụ câu 1

試験は四時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc bốn giờ. ・Giải thích: Sử dụng 四時 để chỉ thời gian bắt đầu kỳ thi.

Ví dụ câu 2

この本は四章あります。 ・Bản dịch: Cuốn sách này có bốn chương. ・Giải thích: Sử dụng 四章 để chỉ số chương của cuốn sách.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 四 (よん) bắt nguồn từ chữ Hán. Nó được hình thành từ một hình ảnh tượng hình, biểu thị số lượng bốn. Cách phát âm よん (yon) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud