Nihongo

専門家(せんもんか、senmoんka)
- chuyên gia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENMONKA

専門家

せんもんか

専門家 (せんもんか, phiên âm: senmoんka) có nghĩa là "chuyên gia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chuyên gia
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

専門家専門家 có nghĩa là "chuyên gia" hoặc "người có chuyên môn". Đây là người có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Họ thường được công nhận là có thẩm quyền và có thể đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn về lĩnh vực đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は経済の専門家です。 ・Dịch: Anh ấy là một chuyên gia về kinh tế. ⚫︎この問題については、専門家の意見を聞く必要があります。 ・Dịch: Về vấn đề này, chúng ta cần phải nghe ý kiến của các chuyên gia. ⚫︎彼女は子育ての専門家としてテレビに出演しています。 ・Dịch: Cô ấy xuất hiện trên TV với tư cách là một chuyên gia về nuôi dạy con cái.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về một người có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎Dùng để chỉ người có thể cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. ⚫︎Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các bài phát biểu chuyên nghiệp.

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Kanji 専門家, Hiragana せんもんか ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) luôn là 家.

Từ đồng nghĩa

⚫︎エキスパート (ekisupāto): chuyên gia (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ベテラン (veteran): người có kinh nghiệm lâu năm, chuyên gia (thường trong một lĩnh vực cụ thể) ⚫︎プロ (puro): chuyên gia, người chuyên nghiệp (từ rút gọn của "professional")

Từ trái nghĩa

⚫︎素人 (shiroto): người nghiệp dư, không chuyên ⚫︎初心者 (shoshinsha): người mới bắt đầu, người mới làm quen

Ví dụ câu 1

このプロジェクトには、建築の専門家が必要です。 ・Bản dịch: Dự án này cần một chuyên gia về kiến trúc. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng cần có kiến thức chuyên môn về kiến trúc để thực hiện dự án.

Ví dụ câu 2

彼は科学技術の専門家として、政府の顧問をしています。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về công nghệ khoa học và là cố vấn cho chính phủ. ・Giải thích: Cho thấy vai trò của một 専門家専門家 là tư vấn và đưa ra lời khuyên dựa trên kiến thức chuyên môn.

Nguồn gốc

専門家専門家 được tạo thành từ hai thành phần: 専門 (senmon) có nghĩa là "chuyên môn" và 家 (ka) có nghĩa là "người" hoặc "người làm". Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "người chuyên về một lĩnh vực cụ thể".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud