進学(しんがく、shingaku)
- học lên (bậc cao hơn)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINGAKU
進学
しんがく
進学 (しんがく, phiên âm: shingaku) có nghĩa là "học lên (bậc cao hơn)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | học lên (bậc cao hơn) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
進学 có nghĩa là "tiếp tục học lên", "học lên" hoặc "theo học một trường cao hơn" sau khi tốt nghiệp từ một trường học nào đó (ví dụ như cấp 2, cấp 3). Nó tập trung vào việc chuyển tiếp đến các cơ sở giáo dục cao hơn như đại học, cao đẳng hoặc trường dạy nghề.
⚫︎大学に進学]する Dịch: Học lên đại học. ⚫︎彼女は医科大学に進学]を決めた。 Dịch: Cô ấy đã quyết định học lên trường y. ⚫︎卒業後、専門学校に進学]するつもりです。 Dịch: Tôi dự định học lên trường chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Bạn có thể dùng 進学 khi nói về kế hoạch học tập của ai đó sau khi tốt nghiệp, hoặc khi thảo luận về việc lựa chọn trường học. ⚫︎ Sử dụng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như する (làm), 決める (quyết định), 希望する (hy vọng).
Từ này thường được viết bằng kanji là 進学. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんがく (shingaku). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 入学 (にゅうがく) – nhập học, vào học. ⚫︎ 進級 (しんきゅう) – lên lớp (cùng một trường).
⚫︎ 卒業 (そつぎょう) – tốt nghiệp. ⚫︎ 就職 (しゅうしょく) – đi làm, có việc làm.
彼は来年、東京大学に進学]する予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ học lên Đại học Tokyo vào năm sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch của người đó là tiếp tục học lên tại một trường đại học.
私は将来、大学院に進学]して研究を続けたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn học lên cao học trong tương lai và tiếp tục nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói là học lên cao hơn nữa.
Từ này là sự kết hợp của hai chữ kanji: 進 (tiến, tiến lên) và 学 (học, học tập). Do đó, 進学 mang ý nghĩa "tiến lên trong việc học tập".