神社(じんじゃ、jinja)
- đền thờ Thần đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JINJA
神社
じんじゃ
神社 (じんじゃ, phiên âm: jinja) có nghĩa là "đền thờ Thần đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | đền thờ Thần đạo |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
神社, phiên âm là じんじゃ (jinja), có nghĩa là "đền thờ Thần đạo" trong tiếng Việt. Đây là nơi thờ cúng các vị thần (Kami) trong tín ngưỡng Thần đạo của Nhật Bản. Nó là một phần quan trọng trong văn hóa và đời sống tinh thần của người Nhật. Các 神社 thường được xây dựng trong các khu vực tự nhiên đẹp, như rừng cây hoặc trên núi, và thường có kiến trúc đặc trưng với cổng torii màu đỏ.
⚫︎ あそこは有名な神社です。 ・Dịch: Đó là một ngôi đền thờ nổi tiếng. ⚫︎ 週末に神社にお参りに行きます。 ・Dịch: Tôi sẽ đi viếng đền vào cuối tuần. ⚫︎ 神社の祭りは賑やかです。 ・Dịch: Lễ hội ở đền rất náo nhiệt.
Bạn có thể sử dụng từ 神社 để nói về một ngôi đền Thần đạo, một địa điểm để cầu nguyện, hoặc để mô tả về các lễ hội và sự kiện liên quan đến đền thờ. Bạn nên sử dụng kính ngữ khi nói về 神社 nếu bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
Từ 神社 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 神社 ・Cách đọc (hiragana): じんじゃ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể là: ・お寺 (otera): Chùa (đền thờ Phật giáo). ・祠 (hokora): Miếu thờ nhỏ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét: ・教会 (kyoukai): Nhà thờ (dành cho các tôn giáo khác).
京都にはたくさんの歴史的な神社があります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều đền thờ lịch sử. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng lớn 神社 có ở Kyoto.
その神社は縁結びにご利益があると言われています。 ・Bản dịch: Ngôi đền đó được cho là có công dụng trong việc se duyên. ・Giải thích: Câu này giải thích về một trong những lợi ích của việc đến thăm 神社, cụ thể là cầu duyên.
Từ "神社" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: ・神 (shin/kami): Thần linh, vị thần. ・社 (sha): Đền thờ, nơi thờ cúng. Do đó, nó có nghĩa là "nơi thờ cúng các vị thần".