書店(しょてん、shoten)
- hiệu sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOTEN
書店
しょてん
書店 (しょてん, phiên âm: shoten) có nghĩa là "hiệu sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | hiệu sách |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
書店 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "hiệu sách" hoặc "cửa hàng sách". Đây là nơi mọi người có thể đến để mua sách, tạp chí, truyện tranh, và các ấn phẩm khác.
⚫︎あの書店で新しい漫画を買いました。 ・Tôi đã mua truyện tranh mới tại hiệu sách đó. ⚫︎週末に書店へ行って、面白い本を探しましょう。 ・Hãy cùng nhau đến hiệu sách vào cuối tuần và tìm những cuốn sách thú vị nhé.
Bạn có thể sử dụng 書店 khi muốn nói về việc đến hiệu sách, mua sách, hoặc nói về địa điểm liên quan đến việc bán sách. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc không trang trọng.
書店 thường được viết bằng kanji. ・Cách viết: 書店 ・Cách đọc: しょてん (shoten) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.
・本屋 (hon'ya): cũng có nghĩa là "hiệu sách", nhưng thường mang tính thân mật, đời thường hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa rộng là các địa điểm không bán sách.
この書店は品揃えが豊富で、いつも賑やかです。 ・Bản dịch: Hiệu sách này có nhiều loại sách, và lúc nào cũng đông khách. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự đa dạng của sách và sự nhộn nhịp tại hiệu sách.
書店でアルバイトをしています。 ・Bản dịch: Tôi đang làm thêm tại một hiệu sách. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc làm thêm tại hiệu sách.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ・書 (sho): có nghĩa là "sách" hoặc "việc viết". ・店 (ten): có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm". Do đó, 書店 có nghĩa là "cửa hàng sách".