商品(しょうひん、shouhin)
- sản phẩm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUHIN
商品
しょうひん
商品 (しょうひん, phiên âm: shouhin) có nghĩa là "sản phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sản phẩm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
商品 có nghĩa là "hàng hóa", "sản phẩm" hoặc "mặt hàng" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến bất kỳ thứ gì được sản xuất để bán hoặc trao đổi. Nó bao gồm nhiều loại mặt hàng, từ các sản phẩm vật chất như quần áo, thực phẩm, đến các dịch vụ.
⚫︎この店には、様々な商品があります。 Dịch: Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm khác nhau. ⚫︎新しい商品の発売を楽しみにしてます。 Dịch: Tôi rất mong đợi việc ra mắt sản phẩm mới. ⚫︎商品の品質はとても良いです。 Dịch: Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
Bạn có thể sử dụng 商品 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến mua bán, kinh doanh, hoặc mô tả về các mặt hàng. Ví dụ, khi bạn đi mua sắm, khi bạn thảo luận về một sản phẩm cụ thể, hoặc khi bạn nói về chất lượng của các sản phẩm.
Từ 商品 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết: 商品 Cách đọc (furigana): しょう (shou) ひん (hin) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về cách viết.
⚫︎ 物品 (ぶっぴん - buppin): hàng hóa, vật phẩm. ⚫︎ 品物 (しなもの - shinamono): hàng hóa, sản phẩm. ⚫︎ 製品 (せいひん - seihin): sản phẩm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến dịch vụ hoặc không phải là hàng hóa để đối lập. Ví dụ như "dịch vụ" (サービス - sābisu).
この商品は、とても人気があります。 ・Bản dịch: Sản phẩm này rất phổ biến. ・Giải thích: Câu này mô tả mức độ nổi tiếng của một mặt hàng cụ thể.
新しい商品を開発しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã phát triển một sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc tạo ra một sản phẩm mới trong kinh doanh.
商品 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ・商 (shou): có nghĩa là "kinh doanh", "buôn bán". ・品 (hin): có nghĩa là "vật phẩm", "hàng hóa". Vì vậy, 商品 có nghĩa đen là "hàng hóa dùng để kinh doanh".