Nihongo

集合時間(しゅうごうじかん、shuugoうjikan)
- thời gian tập trung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUGOUJIKAN

集合時間

しゅうごうじかん

集合時間 (しゅうごうじかん, phiên âm: shuugoうjikan) có nghĩa là "thời gian tập trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:thời gian tập trung
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

集合時間 có nghĩa là "thời gian tập trung", "thời gian hẹn gặp" hoặc "thời gian tập hợp". Nó chỉ thời điểm mọi người được yêu cầu phải có mặt tại một địa điểm cụ thể để bắt đầu một hoạt động, sự kiện, hoặc một cuộc họp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日の集合時間は午前9時です。 ・Dịch: Thời gian tập trung vào ngày mai là 9 giờ sáng. ⚫︎ バスツアーの集合時間は8時です。 ・Dịch: Thời gian tập trung cho chuyến tham quan bằng xe buýt là 8 giờ. ⚫︎ 集合時間に遅れないようにしましょう。 ・Dịch: Hãy cố gắng đừng đến trễ giờ hẹn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 集合時間 khi bạn muốn nói về thời gian mà mọi người cần phải đến một địa điểm để bắt đầu một hoạt động. Ví dụ, khi bạn lên kế hoạch đi chơi, bạn cần xác định 集合時間 để mọi người có thể tập trung lại và bắt đầu chuyến đi. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống như đi du lịch, tham gia các sự kiện, các buổi họp, hoặc các hoạt động nhóm khác.

Cách viết

集合時間 thường được viết bằng kanji và hiragana: 集合時間. * 集合 (しゅうごう) - tập hợp, tụ họp * 時間 (じかん) - thời gian Không có cách viết khác phổ biến hoặc các biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

* 開始時間 (かいしじかん) - Thời gian bắt đầu (dùng khi tập trung vào thời điểm bắt đầu hoạt động) * 待ち合わせ時間 (まちあわせじかん) - Thời gian hẹn gặp (dùng khi tập trung vào việc gặp gỡ ai đó) * 受付時間 (うけつけじかん) - Thời gian đăng ký (dùng cho việc làm thủ tục).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: * 解散時間 (かいさんじかん) - Thời gian giải tán (chỉ thời điểm kết thúc).

Ví dụ câu 1

集合時間は、会場の前に15分前です。 ・Bản dịch: Thời gian tập trung là 15 phút trước khi vào hội trường. ・Giải thích: Câu này chỉ rõ thời điểm tập trung là trước khi vào hội trường để chuẩn bị.

Ví dụ câu 2

集合時間に遅れると、ツアーに参加できません。 ・Bản dịch: Nếu bạn đến muộn giờ hẹn, bạn sẽ không thể tham gia tour. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đến đúng giờ hẹn.

Nguồn gốc

集合時間 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó kết hợp hai từ: * 集合 (しゅうごう): từ gốc của cụm, có nghĩa là "tập hợp" hoặc "tụ họp". Nó biểu thị hành động tụ tập của một nhóm người tại một địa điểm. * 時間 (じかん): có nghĩa là "thời gian". Do đó, 集合時間 đơn giản là "thời gian" cho việc "tập hợp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud