手段(しゅだん、shudan)
- phương tiện (biện pháp)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUDAN
手段
しゅだん
手段 (しゅだん, phiên âm: shudan) có nghĩa là "phương tiện (biện pháp)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | phương tiện (biện pháp) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手段 là một danh từ tiếng Nhật, có nghĩa là "phương tiện," "cách thức," "biện pháp" hoặc "phương pháp" để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó chỉ ra công cụ, hành động, hoặc quy trình được sử dụng để hoàn thành một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng một phương pháp cụ thể để đạt được kết quả mong muốn.
⚫︎ 問題解決の手段 Translation: Phương tiện giải quyết vấn đề ⚫︎ 試験に合格するための手段 Translation: Phương pháp để vượt qua kỳ thi. ⚫︎ コミュニケーションの手段 Translation: Phương tiện giao tiếp
⚫︎ 手段 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề hàng ngày đến các vấn đề phức tạp hơn như trong kinh doanh hoặc chính trị. ⚫︎ Nó thường được sử dụng khi thảo luận về cách thức, phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó để hỏi về "cách" hoặc "bằng cách nào" một việc gì đó được thực hiện.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 手段. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: しゅだん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 方法 (ほうほう): phương pháp, cách thức ⚫︎ 仕方 (しかた): cách làm, phương pháp ⚫︎ 対策 (たいさく): biện pháp, đối sách ⚫︎ 措置 (そち): biện pháp ⚫︎ 方策 (ほうさく): kế sách, phương châm ⚫︎ ツール: công cụ (từ mượn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu vắng của phương tiện hoặc phương pháp. Ví dụ: ⚫︎ 無策 (むさく): không có biện pháp ⚫︎ 無手段 (むしゅだん): không có phương tiện/cách thức
この問題を解決するためには、どのような手段がありますか。 ・Bản dịch: Để giải quyết vấn đề này, có những phương pháp nào? ・Giải thích: Câu này hỏi về các cách thức có thể sử dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể.
彼は目的を達成するために、あらゆる手段を尽くした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cố gắng mọi phương tiện để đạt được mục tiêu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nỗ lực của ai đó trong việc sử dụng tất cả các phương pháp có thể để đạt được một mục tiêu.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 手 (しゅ): có nghĩa là "tay" hoặc "cách thức". ⚫︎ 段 (だん): có nghĩa là "bậc", "cấp", "giai đoạn" hoặc "thứ tự". Kết hợp lại, nó chỉ ra một "cách thức" hoặc "bước đi" để thực hiện một việc gì đó.