Nihongo

社会人(しゃかいじん、shakaijin)
- người đi làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHAKAIJIN

社会人

しゃかいじん

社会人 (しゃかいじん, phiên âm: shakaijin) có nghĩa là "người đi làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:người đi làm
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

社会人 (しゃかいじん) có nghĩa là "người đã đi làm", "người trưởng thành", hay "người đã gia nhập xã hội". Nó ám chỉ những người đã tốt nghiệp, không còn là học sinh, sinh viên và đang tham gia vào lực lượng lao động, làm việc trong các công ty, tổ chức, hoặc tự kinh doanh. 社会人 cũng ngụ ý về việc có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は今年から社会人です。 ・Dịch: Tôi là người đi làm từ năm nay. ⚫︎ 彼は立派な社会人として活躍しています。 ・Dịch: Anh ấy đang hoạt động như một người đi làm xuất sắc. ⚫︎ 社会人になって、時間管理が難しくなりました。 ・Dịch: Kể từ khi trở thành người đi làm, việc quản lý thời gian trở nên khó khăn hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 社会人 khi muốn nói về những người đã đi làm, khác với học sinh, sinh viên. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài phát biểu, hoặc trong các văn bản chính thức. Bạn có thể dùng để mô tả bản thân, hoặc để nói về người khác.

Cách viết

Từ 社会人 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 社会人. Cách đọc (furigana) là しゃかいじん. Không có cách viết khác hoặc biến thể nào khác của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大人 (おとな) - Người lớn ⚫︎ 会社員 (かいしゃいん) - Nhân viên công ty (tập trung vào những người làm việc trong công ty) ⚫︎ サラリーマン (sararīman) - Người làm công ăn lương (cũng tập trung vào những người làm công ăn lương)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 学生 (がくせい) - Học sinh, sinh viên ⚫︎ 子供 (こども) - Trẻ con

Ví dụ câu 1

社会人になって、一人暮らしを始めました。 ・Bản dịch: Sau khi đi làm, tôi bắt đầu sống một mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã trở thành 社会人 và có cuộc sống độc lập.

Ví dụ câu 2

社会人になってから、旅行に行く時間があまりない。 ・Bản dịch: Kể từ khi đi làm, tôi không có nhiều thời gian để đi du lịch. ・Giải thích: Câu này nói về một khía cạnh của cuộc sống của người 社会人 - bận rộn hơn.

Nguồn gốc

Từ 社会人 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎ 社会 (しゃかい): Xã hội ⚫︎ 人 (じん): Người. Do đó, 社会人 có nghĩa đen là "người trong xã hội", ám chỉ những người đã tham gia vào lực lượng lao động và có vai trò trong xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud