Nihongo

自宅(じたく、jitaku)
- nhà riêng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JITAKU

自宅

じたく

自宅 (じたく, phiên âm: jitaku) có nghĩa là "nhà riêng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nhà riêng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自宅 (じたく - jitaku) có nghĩa là "nhà riêng", "nhà của mình", hoặc "tại nhà". Nó thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc một gia đình. 自宅có thể hiểu là nơi bạn sống, ngủ, và sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は自宅でゆっくりしています。 Dịch: Tôi đang thư giãn ở nhà. ⚫︎ 自宅に友達を招待しました。 Dịch: Tôi đã mời bạn bè đến nhà. ⚫︎ 週末は自宅で過ごすのが好きです。 Dịch: Tôi thích dành cuối tuần ở nhà.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng đều được. ⚫︎ Thường được sử dụng để nói về hoạt động ở nhà, địa điểm nhà riêng của ai đó, hoặc để chỉ ra rằng bạn đang ở nhà. ⚫︎ Trong khi nói về địa chỉ, bạn có thể sử dụng "自宅" sau khi nói về tên của ngôi nhà hoặc căn hộ của bạn, ví dụ: "自宅は〇〇マンションです".

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 自宅. ⚫︎ Cách đọc là じたく (jitaku) - hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là じたく.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 家 (いえ - ie): nhà (tổng quát hơn, có thể dùng cho nhà của người khác) ⚫︎ わが家 (わがや - wagaya): nhà của mình (gần gũi, thân mật hơn) ⚫︎ マイホーム (maihoomu): home (vay mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "ngôi nhà của mình")

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ địa điểm khác có thể được xem là trái nghĩa tùy theo ngữ cảnh, ví dụ: 会社 (kaisha - công ty), 学校 (gakkou - trường học), 旅行先 (ryokousaki - điểm đến du lịch).

Ví dụ câu 1

週末は自宅で映画を観るのが好きです。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi thích xem phim ở nhà vào cuối tuần. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả sở thích xem phim tại nhà.

Ví dụ câu 2

地震の時は、自宅にいるのが一番安全です。 ⚫︎ Bản dịch: Khi có động đất, ở nhà là an toàn nhất. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự an toàn khi ở trong nhà trong trường hợp động đất.

Nguồn gốc

自 (ji) có nghĩa là "của mình", "bản thân". 宅 (taku) có nghĩa là "nhà". Ghép hai chữ này lại, 自宅 mang ý nghĩa "ngôi nhà của bản thân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud