Nihongo

スーツ(スーツ、suーtsu)
- com lê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

ー

ー

ー

TSU

ツ

ツ

スーツ (スーツ, phiên âm: suーtsu) có nghĩa là "com lê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:com lê
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スーツ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "suit". Nó có nhiều nghĩa, chủ yếu liên quan đến trang phục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎父は新しいスーツ]を買いました。 ・Dịch: Bố tôi đã mua một bộ [スーツ]. ⚫︎面接にはきちんとしたスーツ]を着て行きます。 ・Dịch: Tôi sẽ mặc một bộ [スーツ] lịch sự để đi phỏng vấn. ⚫︎スーツ]ケースを持って旅行に行きます。 ・Dịch: Tôi đi du lịch với một chiếc vali [スーツ].

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường dùng để chỉ một bộ trang phục đồng bộ, bao gồm áo khoác và quần hoặc váy, thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công việc. ⚫︎ Cũng có thể chỉ bộ đồ dùng chung như vali (スーツケース) ⚫︎ Việc sử dụng thường xuyên trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, đi làm, dự tiệc... ⚫︎ Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ chung các loại trang phục phù hợp với hoàn cảnh, không nhất thiết là bộ áo khoác và quần/váy.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng katakana: スーツ ⚫︎ Không có cách viết bằng hiragana hay kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 背広(せびろ): Áo vét (ít phổ biến hơn) ⚫︎ 服(ふく): Quần áo (nghĩa rộng) ⚫︎ 洋服(ようふく): Quần áo phương Tây

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại trang phục cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại trang phục khác không trang trọng như カジュアルウェア (casual wear).

Ví dụ câu 1

会社の入社式にスーツ]を着て行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã mặc [スーツ] đến lễ nhập học của công ty. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng [スーツ] trong một sự kiện quan trọng của công ty.

Ví dụ câu 2

クリーニング屋にスーツ]を出しに行きます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ mang bộ [スーツ] đi giặt ở tiệm giặt ủi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đem [スーツ] đi giặt.

Nguồn gốc

Từ "suit" trong tiếng Anh, có nghĩa là bộ đồ (áo khoác và quần hoặc váy đồng bộ).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud