式(しき、shiki)
- buổi lễ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKI
式
しき
式 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "buổi lễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | buổi lễ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKI
式
しき
式 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "buổi lễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | buổi lễ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |