Nihongo

式(しき、shiki)
- buổi lễ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKI

式

しき

式 (しき, phiên âm: shiki) có nghĩa là "buổi lễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:buổi lễ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

式 là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường được dịch là "phương thức", "cách thức", "lễ", "nghi thức", hoặc "kiểu". Nó thường chỉ một hệ thống, quy trình, hoặc cách làm điều gì đó theo một chuẩn mực nhất định. Nó cũng có thể đề cập đến các sự kiện trang trọng hoặc các hình thức biểu diễn. ⚫︎式 có thể được sử dụng để chỉ các sự kiện, nghi lễ, hoặc các công thức toán học. ⚫︎Ý nghĩa của từ này sẽ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎入学[式](にゅうがくしき) Dịch: Lễ nhập học ⚫︎結婚[式](けっこんしき) Dịch: Lễ cưới ⚫︎計算[式](けいさんしき) Dịch: Công thức tính toán

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng [式] để chỉ các nghi lễ, sự kiện chính thức. Ví dụ: lễ khai trương, lễ tốt nghiệp. ⚫︎Dùng [式] để biểu thị một phương pháp, công thức, hoặc hệ thống. Ví dụ: công thức tính toán trong toán học, hoặc phương pháp làm việc. ⚫︎Tùy thuộc vào ngữ cảnh, [式] có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa cụ thể.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là [式]. ⚫︎Cách đọc (furigana) là しき (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎方法(ほうほう)- Phương pháp, cách làm ⚫︎やり方(やりかた)- Cách làm ⚫︎儀式(ぎしき)- Nghi lễ ⚫︎手続き(てつづき)- Thủ tục

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của [式] rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể sử dụng các từ như "tự do" (自由 - じゆう) để chỉ sự trái ngược với sự trang trọng hoặc tuân theo quy tắc.

Ví dụ câu 1

卒業[式]は、来週の金曜日です。 ・Bản dịch: Lễ tốt nghiệp là vào thứ Sáu tuần sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng [式] để chỉ một sự kiện cụ thể.

Ví dụ câu 2

この問題の解き方は、この[式]で計算できます。 ・Bản dịch: Cách giải quyết vấn đề này có thể được tính bằng công thức này. ・Giải thích: Ở đây, [式] đề cập đến một công thức.

Nguồn gốc

式 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán này có nghĩa là "kiểu mẫu", "quy tắc", hoặc "chuẩn mực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud