Nihongo

最小(さいしょう、saishou)
- nhỏ nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAISHOU

最小

さいしょう

最小 (さいしょう, phiên âm: saishou) có nghĩa là "nhỏ nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nhỏ nhất
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

最小 (さいしょう - saishou) có nghĩa là "tối thiểu", "nhỏ nhất", hoặc "ít nhất". Nó chỉ ra giá trị, số lượng, hoặc mức độ nhỏ nhất có thể hoặc được cho phép. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ số lượng đến kích thước, thời gian, hoặc chi phí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎最小限の努力で成功した。 Translation: Tôi đã thành công với nỗ lực tối thiểu. ⚫︎この商品の最低価格は1000円です。 Translation: Giá tối thiểu của sản phẩm này là 1000 yên. ⚫︎会議は最小限の時間で終わった。 Translation: Cuộc họp kết thúc trong thời gian tối thiểu.

Cách sử dụng

⚫︎最小 thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh về giới hạn dưới, giá trị nhỏ nhất, hoặc số lượng ít nhất. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và không chính thức. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể thêm các từ khác để tăng cường ý nghĩa, ví dụ: できるだけ最小の… (dekiru dake saishou no...) - "ít nhất có thể...", hoặc 最小限の… (saishougen no...) - "tối thiểu của...".

Cách viết

⚫︎ Từ 最小 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là さいしょう (saishou) - hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 最低 (さいてい - saitei): "thấp nhất", "tồi tệ nhất", có thể dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng thường liên quan đến chất lượng hoặc mức độ không mong muốn. ⚫︎ 一番小さい (ichiban chiisai): "nhỏ nhất" (dùng trong so sánh kích thước). ⚫︎ 最少 (さいしょう - saishou) (từ đồng nghĩa, cách dùng tương tự, nhưng chữ Hán được sử dụng khác một chút.)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 最大 (さいだい - saidai): "lớn nhất", "tối đa". ⚫︎ 最高 (さいこう - saikou): "cao nhất", "tuyệt vời nhất" (trong một số trường hợp trái nghĩa với 最小 - saishou).

Ví dụ câu 1

このプロジェクトには、最小限の資源しか使えません。 ・Bản dịch: Chúng ta chỉ có thể sử dụng số lượng tài nguyên tối thiểu cho dự án này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hạn chế về tài nguyên sử dụng, sử dụng từ 最小限 để thể hiện.

Ví dụ câu 2

最小限の費用で、最大の効果を狙います。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ nhắm đến hiệu quả tối đa với chi phí tối thiểu. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục tiêu là đạt được kết quả cao nhất với số tiền ít nhất.

Nguồn gốc

最小 được hình thành từ hai chữ Hán: 最 (さい - sai), có nghĩa là "nhất", "tối đa" và 小 (しょう - shou), có nghĩa là "nhỏ". Ghép hai chữ này lại để tạo thành ý nghĩa "nhỏ nhất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud