Nihongo

最大(さいだい、saidaい)
- lớn nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIDAI

最大

さいだい

最大 (さいだい, phiên âm: saidaい) có nghĩa là "lớn nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:lớn nhất
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

最大 nghĩa là "lớn nhất", "tối đa", hoặc "cao nhất". Nó chỉ mức độ, số lượng, kích thước, hoặc giá trị lớn nhất trong một phạm vi cụ thể. Nó thường được dùng để diễn tả giới hạn trên hoặc điểm cực đại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品の値段は最大1000円です。 ・Dịch: Giá của sản phẩm này là tối đa 1000 yên. ⚫︎最大限の努力をします。 ・Dịch: Tôi sẽ cố gắng hết sức. ⚫︎最大速度で走る。 ・Dịch: Chạy với tốc độ tối đa.

Cách sử dụng

最大 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả giá trị, số lượng, hoặc mức độ lớn nhất. ⚫︎Bạn có thể dùng nó khi nói về kích thước, như "kích thước 最大" (tối đa). ⚫︎Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về số lượng, như "số lượng 最大" (tối đa). ⚫︎Nó có thể dùng trong các tình huống kỹ thuật, khoa học, kinh doanh, hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

最大 được viết bằng Kanji. ⚫︎Cách viết: 最(さい – nhất/tột) + 大(だい – lớn). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎最高(さいこう): cao nhất, tốt nhất. ⚫︎一番大きい(いちばんおおきい): lớn nhất. ⚫︎最大限(さいだいげん): mức tối đa.

Từ trái nghĩa

⚫︎最小(さいしょう): nhỏ nhất, tối thiểu. ⚫︎最低(さいてい): thấp nhất, tồi tệ nhất.

Ví dụ câu 1

この部屋の定員は最大5人です。 ・Bản dịch: Sức chứa tối đa của căn phòng này là 5 người. ・Giải thích: Câu này chỉ ra giới hạn số người có thể ở trong phòng.

Ví dụ câu 2

最大のチャンスを逃した。 ・Bản dịch: Đã bỏ lỡ cơ hội lớn nhất. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bỏ lỡ một cơ hội tốt nhất.

Nguồn gốc

最大 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 最(さい – nhất/tột) và 大(だい – lớn). ⚫︎最 biểu thị ý nghĩa “nhất”, “cực điểm”. ⚫︎大 biểu thị ý nghĩa “lớn”. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "lớn nhất" hoặc "tối đa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud