祭り(まつり、matsuri)
- lễ hội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MATSU
祭
まつ
RI
り
り
祭り (まつり, phiên âm: matsuri) có nghĩa là "lễ hội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | lễ hội |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
祭り là một từ tiếng Nhật có nghĩa là lễ hội, ngày hội, hoặc festival. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, thường mang tính cộng đồng và có yếu tố văn hóa, tôn giáo hoặc truyền thống. 祭り thường được tổ chức vào một thời điểm cụ thể trong năm và có thể kéo dài từ một ngày đến vài ngày.
⚫︎ 夏祭り ・Dịch: Lễ hội mùa hè. ⚫︎ お祭りに行く ・Dịch: Đi đến lễ hội. ⚫︎ お祭りは賑やかです ・Dịch: Lễ hội náo nhiệt.
Bạn có thể sử dụng 祭り để nói về bất kỳ loại lễ hội nào, từ các lễ hội truyền thống tôn giáo, các lễ hội theo mùa, đến các sự kiện cộng đồng. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 祭り. ⚫︎ Cách đọc: まつり (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là り.
⚫︎ フェスティバル (fesutibaru): Lễ hội (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 祝日 (shukujitsu): Ngày lễ. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ khác diễn tả loại lễ hội cụ thể hơn, ví dụ: 盆踊り (bon odori) cho điệu nhảy Bon.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ sự kiện. Tuy nhiên, có thể xem xét các trạng thái đối lập như "buồn tẻ" hoặc "im lặng" (trong trường hợp lễ hội không diễn ra).
今週末は地元の夏祭りがあります。 ・Bản dịch: Cuối tuần này có lễ hội mùa hè ở địa phương. ・Giải thích: Câu này sử dụng 祭り để chỉ một sự kiện lễ hội mùa hè.
お祭りでは美味しい屋台がたくさん出ています。 ・Bản dịch: Có rất nhiều quầy hàng bán đồ ăn ngon ở lễ hội. ・Giải thích: Câu này mô tả các hoạt động liên quan đến lễ hội.
Từ "祭り" bắt nguồn từ hành động "matsuru" (祭る), có nghĩa là "tôn thờ", "cúng bái". Ban đầu, 祭り thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo để cầu nguyện cho mùa màng bội thu, sức khỏe và sự may mắn. Theo thời gian, ý nghĩa của 祭り mở rộng, bao gồm các sự kiện cộng đồng và văn hóa khác.