国民(こくみん、kokumin)
- quốc dân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUMIN
国民
こくみん
国民 (こくみん, phiên âm: kokumin) có nghĩa là "quốc dân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | quốc dân |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
国民 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "công dân" hoặc "người dân của một quốc gia". Nó dùng để chỉ những người có quyền công dân trong một quốc gia cụ thể. Từ này nhấn mạnh mối liên hệ giữa một người và nhà nước nơi họ sinh sống.
⚫︎日本の国民 ・Bản dịch: Người dân Nhật Bản ⚫︎国民投票 ・Bản dịch: Cuộc trưng cầu dân ý ⚫︎国民性 ・Bản dịch: Tính cách của người dân (tính cách quốc gia)
国民 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về người dân của một quốc gia. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội. ⚫︎ Khi đề cập đến các quyền và nghĩa vụ của công dân. Từ này thường được dùng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng.
⚫︎ Kanji: 国民 ⚫︎ Hiragana: こくみん (cách đọc) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không thay đổi.
⚫︎ 市民 (shimin): Công dân (dùng trong bối cảnh thành phố hoặc thị trấn). ⚫︎ 人々 (hitobito): Người dân (từ chung chung hơn). ⚫︎ 民 (tami): Dân chúng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cơ bản. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến người nước ngoài hoặc người không có quyền công dân, ví dụ: ⚫︎ 外国人 (gaikokujin): Người nước ngoài.
この国の国民は、平和を愛する気持ちが強い。 ・Bản dịch: Người dân của đất nước này có tình yêu hòa bình rất mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này cho thấy đặc điểm của người dân trong một quốc gia, liên quan đến tình yêu hòa bình.
国民の義務として、税金を払わなければならない。 ・Bản dịch: Là nghĩa vụ của công dân, chúng ta phải nộp thuế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh nghĩa vụ của công dân đối với nhà nước, cụ thể là việc nộp thuế.
Từ 国民 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 国 (koku): Quốc gia, đất nước. ⚫︎ 民 (min/ -min): Dân, người dân. Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về người dân là một phần của quốc gia.